Sweden Superettan18:00 ngày 30/05/2026

Ljungskile
1 - 3

Varbergs BoIS FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LjungskileChỉ sốVarbergs BoIS FC
97Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
11Chỉ số 2211
60Chỉ số 2452
3Chỉ số 33
2Chỉ số 217
1Chỉ số 80
1Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ljungskile
Sơ đồ 4-2-3-111660692314101571499
Đội hình xuất phát

L.Eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Emilio reljanovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ivan·Maric#69 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

mehmet uzel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Frisk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Ljung#71 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Seidu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Lukas corner#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Lukas corner#45

Lukas corner#8

Lukas corner#11

Lukas corner#5

Lukas corner#58

Lukas corner#27

Lukas corner#24

Lukas corner#3

Lukas corner#7
Varbergs BoIS FC
Sơ đồ 4-3-312217252128874919
Đội hình xuất phát

O.Ekman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Dahlstrom#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Tellgren#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Broman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Hellman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Vidjeskog#21 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

E.Sadiku#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Winbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Arlig#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Borgelin#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Jonathan nilsson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Jonathan nilsson#9

Jonathan nilsson#20

Jonathan nilsson#18

Jonathan nilsson#12

Jonathan nilsson#6

Jonathan nilsson#29

Jonathan nilsson#16

Jonathan nilsson#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Varbergs BoIS FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 2 | Falkenberg | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 3 | Nordic United FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 4 | IK Oddevold | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | IFK Norrkoping FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Ostersunds FK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Landskrona BoIS | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 8 | Orebro SK | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 9 | Helsingborgs | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 10 | IK Brage | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Osters IF | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Ljungskile | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Norrby IF | 9 | 1 | 7 | 1 | 10 |
| 14 | IFK Varnamo | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 15 | Sandvikens IF | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 16 | GIF Sundsvall | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Varbergs BoIS FC0 - 2
Ljungskile
Ljungskile0 - 4
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC2 - 1
Ljungskile
Ljungskile0 - 1
Varbergs BoIS FC
Ljungskile1 - 1
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 1
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 3
Ljungskile
Varbergs BoIS FC0 - 4
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
Varbergs BoIS FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Norrby IF2 - 1
Ljungskile
Osters IF1 - 4
Ljungskile
Ljungskile1 - 0
GIF Sundsvall
Sandvikens IF1 - 0
Ljungskile
Ljungskile0 - 2
Nordic United FC
Ljungskile4 - 1
Helsingborgs
Landskrona BoIS1 - 0
Ljungskile
Ljungskile0 - 1
IFK Norrkoping FK
Falkenberg1 - 1
Ljungskile
Ljungskile1 - 0
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 0
GIF Sundsvall
Helsingborgs1 - 3
Varbergs BoIS FC
Falkenberg0 - 3
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC3 - 2
IFK Varnamo
Varbergs BoIS FC0 - 0
Orebro SK
IK Brage2 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC4 - 1
Nordic United FC
Sandvikens IF2 - 2
Varbergs BoIS FC
Varbergs BoIS FC1 - 2
Ostersunds FK
Hassleholms IF0 - 1
Varbergs BoIS FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ljungskile
#11#20#30#43#51#60#70
Varbergs BoIS FC
#13#22#30#43#55#60#70
IK Oddevold