Ghana Premier League22:00 ngày 19/05/2025

Legon Cities FC
1 - 4

Nations FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Legon Cities FC
502022194815264949027
Đội hình xuất phát
r.sowahaddo#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Albert yeboah#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joseph kumah#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dennis adoma#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

raymond agyemang#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.akoto#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Amoah joseph#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ebenezer armegah#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morris fuseini#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.gyamfi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isaac quagraine#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
isaac quagraine#18
isaac quagraine#6
isaac quagraine#58
isaac quagraine#31
isaac quagraine#9
isaac quagraine#28
isaac quagraine#16
isaac quagraine#80
isaac quagraine#55
Nations FC
99271769333713242307
Đội hình xuất phát
r.sanon#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Prince acquah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alhassan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ampoful kelvin#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.annor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charwetey faisal#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.grippmanoko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kuffourosei#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Nettey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Simpson#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nafiu sulemana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nafiu sulemana#41

Nafiu sulemana#18

Nafiu sulemana#10
Nafiu sulemana#31
Nafiu sulemana#15
Nafiu sulemana#44
Nafiu sulemana#42
Nafiu sulemana#12
Nafiu sulemana#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nations FC3 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC1 - 0
Nations FC
Nations FC1 - 1
Legon Cities FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legon Cities FC
Bechem United1 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC0 - 1
Heart of Lions
Basake Holy Stars FC1 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC0 - 2
Samartex
Legon Cities FC3 - 0
Nsoatreman FC
Young Apostles0 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC
Accra Lions2 - 1
Legon Cities FC
Legon Cities FC1 - 1
Vision FC
Legon Cities FC2 - 1
Berekum ChelseaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nations FC
Nations FC1 - 0
Accra Lions
Berekum Chelsea1 - 0
Nations FC
Nations FC2 - 0
Asante Kotoko FC
Nations FC1 - 0
Ghana Dream FC
Nations FC1 - 0
Nsoatreman FC0 - 3
Nations FC
Accra Hearts of Oak0 - 1
Nations FC
Vision FC0 - 0
Nations FC
Nations FC0 - 1
Aduana Stars
Nations FC2 - 1
Medeama SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Legon Cities FC
#11#21#30#40#50#60#70
Nations FC
#14#21#30#42#50#60#70
Bibiani Gold Stars