French Ligue 300:30 ngày 03/05/2025

Le Mans
2 - 2

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Le MansChỉ sốFC Rouen
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
62Chỉ số 2433
6Chỉ số 20
93Chỉ số 2375
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 32
1Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Le Mans
Sơ đồ 5-3-2163418215327829925
Đội hình xuất phát

N.Kocik#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Matumona#34 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Z.Lamgahez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Eyoum#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Voyer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Burlet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Rossignol#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A·Lauray#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Oudjani#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Rabillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Gueye#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Gueye#26

D.Gueye#33

D.Gueye#20
D.Gueye#24
D.Gueye#15
FC Rouen
Sơ đồ 5-3-24020319242986172537
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
P.Lehoux#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
A.Kabongo#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.AitMoujane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Mion#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Allée#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Ferrah#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Christ Emmanuel Letono Mbondi#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Christ Emmanuel Letono Mbondi#5

Christ Emmanuel Letono Mbondi#18

Christ Emmanuel Letono Mbondi#23

Christ Emmanuel Letono Mbondi#39

Christ Emmanuel Letono Mbondi#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nancy | 32 | 20 | 5 | 7 | 65 |
| 2 | Le Mans | 32 | 17 | 7 | 8 | 58 |
| 3 | Boulogne | 32 | 15 | 11 | 6 | 56 |
| 4 | Dijon | 32 | 12 | 11 | 9 | 47 |
| 5 | Bresse Péronnas 01 | 32 | 12 | 10 | 10 | 46 |
| 6 | Aubagne | 32 | 13 | 6 | 13 | 45 |
| 7 | US Orléans | 32 | 12 | 9 | 11 | 45 |
| 8 | Concarneau | 32 | 11 | 9 | 12 | 42 |
| 9 | Valenciennes | 32 | 10 | 12 | 10 | 42 |
| 10 | FC Rouen | 32 | 9 | 13 | 10 | 40 |
| 11 | Quevilly Rouen Métropole | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 12 | Sochaux | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 13 | Versailles 78 | 32 | 8 | 12 | 12 | 36 |
| 14 | Paris 13 Atletico | 32 | 7 | 14 | 11 | 35 |
| 15 | Villefranche | 32 | 7 | 13 | 12 | 34 |
| 16 | Chateauroux | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 |
| 17 | Nimes | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen2 - 2
Le Mans
Le Mans1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 1
Le Mans
Le Mans0 - 1
FC Rouen
FC Rouen2 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
Valenciennes0 - 1
Le Mans
Le Mans4 - 0
Nimes
US Orléans1 - 2
Le Mans
Le Mans1 - 1
Aubagne
Nancy2 - 0
Le Mans
Le Mans1 - 0
Paris 13 Atletico
Le Mans2 - 0
Chateauroux
Le Mans2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Bresse Péronnas 010 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Paris Saint Germain II2 - 2
FC Rouen
Quevilly Rouen Métropole2 - 1
FC Rouen
FC Rouen2 - 1
Bresse Péronnas 01
Boulogne1 - 2
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Dijon
Sochaux2 - 1
FC Rouen
FC Rouen2 - 4
Villefranche
Versailles 781 - 1
FC Rouen
FC Rouen4 - 3
Concarneau
Chateauroux1 - 0
FC RouenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Le Mans
#12#21#30#43#56#60#70
FC Rouen
#12#22#30#42#50#60#70