Italian Serie A01:45 ngày 28/04/2026

Lazio
3 - 3

Udinese
Thống kê
Thống kê trận đấu
LazioChỉ sốUdinese
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
31Chỉ số 2441
5Chỉ số 217
3Chỉ số 31
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2396
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Lazio
Sơ đồ 4-3-340291325326424221914
Đội hình xuất phát

E.Motta#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lazzari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Provstgaard#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Pellegrini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Bašić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Patric#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Cancellieri#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Dia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Noslin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Noslin#28

T.Noslin#20

T.Noslin#9

T.Noslin#6

T.Noslin#18

T.Noslin#17

T.Noslin#21
T.Noslin#72

T.Noslin#7

T.Noslin#99

T.Noslin#23

T.Noslin#27

T.Noslin#77
Udinese
Sơ đồ 3-5-2403127281932241411107
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

C.Kabasele#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ehizibue#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Ekkelenkamp#32 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Piotrowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Atta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Kamara#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Zaniolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Gueye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Gueye#22

I.Gueye#29

I.Gueye#20

I.Gueye#15

I.Gueye#18

I.Gueye#38

I.Gueye#1

I.Gueye#6

I.Gueye#45

I.Gueye#90

I.Gueye#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Udinese1 - 1
Lazio
Lazio1 - 1
Udinese
Udinese2 - 1
Lazio
Lazio1 - 2
Udinese
Udinese1 - 2
Lazio
Udinese0 - 1
Lazio
Lazio0 - 0
Udinese
Udinese1 - 1
Lazio
Lazio0 - 0
Udinese
Lazio4 - 4
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Atalanta1 - 1
Lazio
Napoli0 - 2
Lazio
Fiorentina1 - 0
Lazio
Lazio1 - 1
Parma
Bologna0 - 2
Lazio
Lazio1 - 0
AC Milan
Lazio2 - 1
Sassuolo
Lazio2 - 2
Atalanta
Torino2 - 0
Lazio
Cagliari0 - 0
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Udinese0 - 1
Parma
AC Milan0 - 3
Udinese
Udinese0 - 0
Como
Genoa0 - 2
Udinese
Udinese0 - 1
Juventus
Atalanta2 - 2
Udinese
Udinese3 - 0
Fiorentina
Bologna1 - 0
Udinese
Udinese1 - 2
Sassuolo
Lecce2 - 1
UdineseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lazio
#13#20#30#43#54#60#70
Udinese
#13#21#30#41#55#60#70
Inter Milan
AS Roma
Cremonese
Pisa
Hellas Verona