Italian Serie A01:45 ngày 14/04/2026

Fiorentina
1 - 0

Lazio
Thống kê
Thống kê trận đấu
FiorentinaChỉ sốLazio
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
67Chỉ số 23130
30Chỉ số 2459
3Chỉ số 32
4Chỉ số 223
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Fiorentina
Sơ đồ 4-3-3432362180827179122
Đội hình xuất phát

D.D.Gea#43 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Dodo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Rugani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ranieri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Gosens#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fabbian#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Mandragora#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Ndour#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Harrison#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Piccoli#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Fazzini#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Fazzini#71
J.Fazzini#69

J.Fazzini#64

J.Fazzini#15

J.Fazzini#53

J.Fazzini#62

J.Fazzini#23

J.Fazzini#60

J.Fazzini#1

J.Fazzini#5

J.Fazzini#19

J.Fazzini#61
Lazio
Sơ đồ 4-3-3402913251726424221910
Đội hình xuất phát

E.Motta#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lazzari#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Provstgaard#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tavares#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Bašić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Patric#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Taylor#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Cancellieri#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Dia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Zaccagni#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Zaccagni#7

M.Zaccagni#55

M.Zaccagni#99

M.Zaccagni#23

M.Zaccagni#18

M.Zaccagni#14

M.Zaccagni#9

M.Zaccagni#3

M.Zaccagni#28

M.Zaccagni#32

M.Zaccagni#21

M.Zaccagni#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lazio2 - 2
Fiorentina
Lazio1 - 2
Fiorentina
Fiorentina2 - 1
Lazio
Fiorentina2 - 1
Lazio
Lazio1 - 0
Fiorentina
Lazio1 - 1
Fiorentina
Fiorentina0 - 4
Lazio
Fiorentina0 - 3
Lazio
Lazio1 - 0
Fiorentina
Fiorentina2 - 0
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina
Crystal Palace3 - 0
Fiorentina
Hellas Verona0 - 1
Fiorentina
Fiorentina1 - 1
Inter Milan
Rakow Czestochowa1 - 2
Fiorentina
Cremonese1 - 4
Fiorentina
Fiorentina2 - 1
Rakow Czestochowa
Fiorentina0 - 0
Parma
Udinese3 - 0
Fiorentina
Fiorentina0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Fiorentina1 - 0
PisaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Lazio1 - 1
Parma
Bologna0 - 2
Lazio
Lazio1 - 0
AC Milan
Lazio2 - 1
Sassuolo
Lazio2 - 2
Atalanta
Torino2 - 0
Lazio
Cagliari0 - 0
Lazio
Lazio0 - 2
Atalanta
Bologna1 - 1
Lazio
Juventus2 - 2
LazioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fiorentina
#11#21#30#43#55#60#70
Lazio
#10#20#30#42#56#60#70
Napoli
AS Roma
Como
Lecce
Genoa