Italian Serie A02:45 ngày 03/03/2026

Udinese
3 - 0

Fiorentina
Thống kê
Thống kê trận đấu
UdineseChỉ sốFiorentina
83Chỉ số 23102
1Chỉ số 226
35Chỉ số 2565
7Chỉ số 210
1Chỉ số 34
27Chỉ số 2442
5Chỉ số 22
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Udinese
Sơ đồ 3-5-240312713192483233109
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Kabasele#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Nicolo Bertola#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ehizibue#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Piotrowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Karlstrӧm#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

J.Ekkelenkamp#32 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Zemura#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Zaniolo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Davis#20

K.Davis#6

K.Davis#90

K.Davis#93

K.Davis#1

K.Davis#22

K.Davis#38

K.Davis#15

K.Davis#18

K.Davis#29

K.Davis#7

K.Davis#11
Fiorentina
Sơ đồ 3-4-2-143536174446581020
Đội hình xuất phát

D.D.Gea#43 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Pongračić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Rugani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ranieri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Harrison#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Fagioli#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Brescianini#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Parisi#65 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Mandragora#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Gudmundsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kean#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kean#15

M.Kean#91

M.Kean#27

M.Kean#50

M.Kean#60

M.Kean#21

M.Kean#29

M.Kean#22

M.Kean#80

M.Kean#53

M.Kean#62
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fiorentina5 - 1
Udinese
Udinese2 - 3
Fiorentina
Fiorentina1 - 2
Udinese
Fiorentina2 - 2
Udinese
Udinese0 - 2
Fiorentina
Fiorentina2 - 0
Udinese
Udinese1 - 0
Fiorentina
Fiorentina0 - 4
Udinese
Udinese0 - 1
Fiorentina
Udinese1 - 0
FiorentinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Bologna1 - 0
Udinese
Udinese1 - 2
Sassuolo
Lecce2 - 1
Udinese
Udinese1 - 0
AS Roma
Hellas Verona1 - 3
Udinese
Udinese0 - 1
Inter Milan
Udinese2 - 2
Pisa
Torino1 - 2
Udinese
Como1 - 0
Udinese
Udinese1 - 1
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina
Fiorentina0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Fiorentina1 - 0
Pisa
Jagiellonia Bialystok0 - 3
Fiorentina
Como1 - 2
Fiorentina
Fiorentina2 - 2
Torino
Napoli2 - 1
Fiorentina
Fiorentina1 - 3
Como
Fiorentina1 - 2
Cagliari
Bologna1 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 1
AC MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Udinese
#13#21#30#41#55#60#70
Fiorentina
#10#20#30#44#52#60#70
Juventus
Cremonese
Atalanta
Parma
Genoa