Italian Serie A02:45 ngày 16/03/2026

Lazio
1 - 0

AC Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
LazioChỉ sốAC Milan
41Chỉ số 2559
32Chỉ số 2470
2Chỉ số 213
4Chỉ số 31
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23119
2Chỉ số 228
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Lazio
Sơ đồ 4-3-340773425177424182710
Đội hình xuất phát

E.Motta#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Provstgaard#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tavares#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Dele-Bashiru#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Patric#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Taylor#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Isaksen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Maldini#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Zaccagni#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Zaccagni#28

M.Zaccagni#3

M.Zaccagni#19

M.Zaccagni#20

M.Zaccagni#9

M.Zaccagni#14

M.Zaccagni#29

M.Zaccagni#23

M.Zaccagni#99

M.Zaccagni#55

M.Zaccagni#22

M.Zaccagni#21
AC Milan
Sơ đồ 3-5-216235315619143021011
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.DeWinter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saelemaekers#56 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Y.Fofana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Modrić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Jashari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Estupinan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Leão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Pulisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Pulisic#1

C.Pulisic#24

C.Pulisic#33

C.Pulisic#9

C.Pulisic#18

C.Pulisic#27

C.Pulisic#37

C.Pulisic#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lazio1 - 0
AC Milan
AC Milan1 - 0
Lazio
AC Milan1 - 2
Lazio
Lazio2 - 2
AC Milan
Lazio0 - 1
AC Milan
AC Milan2 - 0
Lazio
AC Milan2 - 0
Lazio
Lazio4 - 0
AC Milan
Lazio1 - 2
AC Milan
AC Milan4 - 0
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Lazio2 - 1
Sassuolo
Lazio2 - 2
Atalanta
Torino2 - 0
Lazio
Cagliari0 - 0
Lazio
Lazio0 - 2
Atalanta
Bologna1 - 1
Lazio
Juventus2 - 2
Lazio
Lazio3 - 2
Genoa
Lecce0 - 0
Lazio
Lazio0 - 3
ComoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
AC Milan1 - 0
Inter Milan
Cremonese0 - 2
AC Milan
AC Milan0 - 1
Parma
AC Milan1 - 1
Como
Pisa1 - 2
AC Milan
Bologna0 - 3
AC Milan
AS Roma1 - 1
AC Milan
AC Milan1 - 0
Lecce
Como1 - 3
AC Milan
Fiorentina1 - 1
AC MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lazio
#11#21#30#44#51#60#70
AC Milan
#10#20#30#41#59#60#70
Napoli
Udinese
Hellas Verona