Italian Serie A21:00 ngày 08/02/2026

Lecce
2 - 1

Udinese
Thống kê
Thống kê trận đấu
LecceChỉ sốUdinese
5Chỉ số 211
7Chỉ số 20
0Chỉ số 81
5Chỉ số 224
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
101Chỉ số 2395
53Chỉ số 2428
53Chỉ số 2547
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Lecce
Sơ đồ 4-2-3-1301744425202950162399
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Veiga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gaspar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Gabriel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ramadani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Pierotti#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Gandelman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sottil#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Cheddira#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Cheddira#8

W.Cheddira#32

W.Cheddira#6

W.Cheddira#79

W.Cheddira#11

W.Cheddira#3

W.Cheddira#36

W.Cheddira#18

W.Cheddira#14

W.Cheddira#1

W.Cheddira#19

W.Cheddira#5

W.Cheddira#9
Udinese
Sơ đồ 3-4-2-1402831131938833321415
Đội hình xuất phát

M.Okoye#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Solet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Kristensen#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Nicolo Bertola#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ehizibue#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Miller#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Karlstrӧm#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Zemura#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Ekkelenkamp#32 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Atta#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Bayo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Bayo#1

V.Bayo#11

V.Bayo#20

V.Bayo#18

V.Bayo#7

V.Bayo#27

V.Bayo#22

V.Bayo#93

V.Bayo#10

V.Bayo#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Udinese3 - 2
Lecce
Lecce0 - 1
Udinese
Udinese1 - 0
Lecce
Lecce0 - 2
Udinese
Udinese1 - 1
Lecce
Lecce1 - 0
Udinese
Udinese2 - 0
Lecce
Udinese1 - 1
Lecce
Udinese1 - 2
Lecce
Lecce0 - 1
UdineseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Torino1 - 0
Lecce
Lecce0 - 0
Lazio
AC Milan1 - 0
Lecce
Inter Milan1 - 0
Lecce
Lecce1 - 2
Parma
Lecce0 - 2
AS Roma
Juventus1 - 1
Lecce
Lecce0 - 3
Como
Lecce1 - 0
Pisa
Cremonese2 - 0
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Udinese
Udinese1 - 0
AS Roma
Hellas Verona1 - 3
Udinese
Udinese0 - 1
Inter Milan
Udinese2 - 2
Pisa
Torino1 - 2
Udinese
Como1 - 0
Udinese
Udinese1 - 1
Lazio
Fiorentina5 - 1
Udinese
Udinese1 - 0
Napoli
Udinese1 - 2
GenoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lecce
#12#21#30#41#57#60#70
Udinese
#11#21#30#42#50#60#70
Bologna
Atalanta
Sassuolo
Cagliari