Italian Serie A17:30 ngày 21/09/2025

Lazio
0 - 1

AS Roma
Thống kê
Thống kê trận đấu
LazioChỉ sốAS Roma
79Chỉ số 23104
2Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 226
30Chỉ số 2449
1Chỉ số 31
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Lazio
Sơ đồ 4-3-3947734131786791910
Đội hình xuất phát

I.Provedel#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marušić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gila#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Romagnoli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tavares#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guendouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Rovella#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Dele-Bashiru#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Dia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Zaccagni#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Zaccagni#55

M.Zaccagni#25

M.Zaccagni#66

M.Zaccagni#3

M.Zaccagni#4

M.Zaccagni#14

M.Zaccagni#35

M.Zaccagni#18

M.Zaccagni#23

M.Zaccagni#71

M.Zaccagni#32

M.Zaccagni#11

M.Zaccagni#22

M.Zaccagni#21
AS Roma
Sơ đồ 3-4-1-299192352174371811
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Rensch#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Angeliño#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Pellegrini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Soulé#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Ferguson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ferguson#92

E.Ferguson#95

E.Ferguson#87

E.Ferguson#8

E.Ferguson#61

E.Ferguson#12

E.Ferguson#32

E.Ferguson#9

E.Ferguson#35

E.Ferguson#24

E.Ferguson#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lazio1 - 1
AS Roma
AS Roma2 - 0
Lazio
AS Roma1 - 0
Lazio
Lazio1 - 0
AS Roma
Lazio0 - 0
AS Roma
Lazio1 - 0
AS Roma
AS Roma0 - 1
Lazio
AS Roma3 - 0
Lazio
Lazio3 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 0
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lazio
Sassuolo1 - 0
Lazio
Lazio4 - 0
Hellas Verona
Como2 - 0
Lazio
Lazio2 - 0
Atromitos Athens
Burnley0 - 1
Lazio
Galatasaray2 - 2
Lazio
Fenerbahce1 - 0
Lazio
Avellino0 - 1
Lazio
Lazio0 - 1
Lecce
Inter Milan2 - 2
LazioĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AS Roma0 - 1
Torino
Pisa0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Bologna
AS Roma2 - 2
Neom SC
Everton0 - 1
AS Roma
Aston Villa4 - 0
AS Roma
RC Lens0 - 2
AS Roma
AS Roma3 - 0
Cannes AS
1. FC Kaiserslautern0 - 1
AS Roma
Torino0 - 2
AS RomaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lazio
#10#20#32#41#53#60#70
AS Roma
#11#21#30#41#56#60#70
Napoli
AC Milan
Juventus
Udinese
Cremonese
Atalanta
Cagliari
Parma
Fiorentina
Genoa