Italian Serie A17:30 ngày 14/09/2025

AS Roma
0 - 1

Torino
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS RomaChỉ sốTorino
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
16Chỉ số 224
2Chỉ số 33
74Chỉ số 2428
142Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma
Sơ đồ 3-4-1-2992223543174381821
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hermoso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Wesley#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Angeliño#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Aynaoui#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Soulé#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Dybala#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Dybala#35

P.Dybala#9

P.Dybala#92

P.Dybala#32

P.Dybala#12

P.Dybala#2

P.Dybala#61

P.Dybala#7

P.Dybala#95

P.Dybala#87

P.Dybala#11

P.Dybala#24

P.Dybala#19
Torino
Sơ đồ 3-4-38123134420223234261810
Đội hình xuất phát

F.Israel#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Coco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Maripán#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Ismajli#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Lazaro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Casadei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Asllani#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Biraghi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Ngonge#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Simeone#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Vlašić#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Vlašić#19

N.Vlašić#6

N.Vlašić#91

N.Vlašić#61

N.Vlašić#71

N.Vlašić#1

N.Vlašić#25

N.Vlašić#92

N.Vlašić#8

N.Vlašić#16

N.Vlašić#66

N.Vlašić#21

N.Vlašić#14

N.Vlašić#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torino0 - 2
AS Roma
AS Roma1 - 0
Torino
AS Roma3 - 2
Torino
Torino1 - 1
AS Roma
Torino0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 1
Torino
Torino0 - 3
AS Roma
AS Roma1 - 0
Torino
Torino3 - 1
AS Roma
AS Roma3 - 1
TorinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
Pisa0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Bologna
AS Roma2 - 2
Neom SC
Everton0 - 1
AS Roma
Aston Villa4 - 0
AS Roma
RC Lens0 - 2
AS Roma
AS Roma3 - 0
Cannes AS
1. FC Kaiserslautern0 - 1
AS Roma
Torino0 - 2
AS Roma
AS Roma3 - 1
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torino
Torino0 - 0
Fiorentina
Inter Milan5 - 0
Torino
Torino1 - 0
Modena
Valencia CF3 - 0
Torino
AS Monaco3 - 1
Torino
AS Monaco3 - 1
Torino
Torino4 - 1
Cremonese
Torino1 - 1
FC Ingolstadt
Torino0 - 2
AS Roma
Lecce1 - 0
TorinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma
#10#20#30#42#57#60#70
Torino
#11#20#30#43#54#60#70
Napoli
Juventus
Como
Udinese
Atalanta
Sassuolo
Lazio
Cagliari
Parma
Hellas Verona
Genoa