Kazakhstan Premier League21:00 ngày 01/08/2026

Kyzylzhar Petropavlovsk
3 - 1

FK Aktobe Lento
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốFK Aktobe Lento
1Chỉ số 80
81Chỉ số 23109
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 42
2Chỉ số 33
4Chỉ số 214
4Chỉ số 226
58Chỉ số 2469
4Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
Sơ đồ 3-4-315528221110827139977
Đội hình xuất phát

D.Celeadnic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Urošević#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.kozlenko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

a.cheredinov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Bjartalíð#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Makarenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

gubarev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bahoken#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

beugre#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

L.Latifi#39
L.Latifi#78

L.Latifi#79

L.Latifi#53

L.Latifi#14

L.Latifi#23

L.Latifi#32

L.Latifi#88

L.Latifi#7
L.Latifi#29

L.Latifi#17
FK Aktobe Lento
Sơ đồ 3-4-316236183120212214117
Đội hình xuất phát

A.Zarutskiy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Erlanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Atanasov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Ordets#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Adilkhan Tanzharikov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Zhukov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Álvarez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Seydakhmet#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Pastoriza#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Shushenachev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Sosah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#77

D.Sosah#57

D.Sosah#1

D.Sosah#17

D.Sosah#13

D.Sosah#4

D.Sosah#29

D.Sosah#48

D.Sosah#5

D.Sosah#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Aktobe Lento0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
FK Aktobe Lento
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 3
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento1 - 1
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
Tobol Kostanai
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 4
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Tobol Kostanai2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Altay FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
Okzhetpes
Altay FK2 - 4
FK Aktobe Lento
FC Astana3 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Zhetysu Taldykorgan1 - 0
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Astana
FK Aktobe Lento2 - 0
Altay FK
Okzhetpes2 - 2
FK Aktobe Lento
FK Aktobe Lento0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Aktobe Lento1 - 1
FK AtyrauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#13#21#30#42#54#60#70
FK Aktobe Lento
#11#21#32#45#58#60#70
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
FK Kaspyi Aktau