Kazakhstan Premier League20:00 ngày 18/07/2026

Kyzylzhar Petropavlovsk
1 - 1

Tobol Kostanai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyzylzhar PetropavlovskChỉ sốTobol Kostanai
1Chỉ số 31
61Chỉ số 2383
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
5Chỉ số 227
1Chỉ số 40
7Chỉ số 216
44Chỉ số 2458
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyzylzhar Petropavlovsk
Sơ đồ 4-2-3-11712622275596787799
Đội hình xuất phát

D.Celeadnic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Naumenko#71 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kerimzhanov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.kozlenko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

gubarev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Abiken#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Muldinov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Makarenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

beugre#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

beugre#19

beugre#17

beugre#39

beugre#88

beugre#32

beugre#23

beugre#14

beugre#79

beugre#28
Tobol Kostanai
Sơ đồ 4-2-3-1442572538610191718
Đội hình xuất phát

D.Ustimenko#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Senhadji#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.papendiaye#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Asrankulov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tagybergen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Miakish#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Chesnokov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

dauren zhumat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zuev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

U.Milovanovic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
U.Milovanovic#50
U.Milovanovic#56
U.Milovanovic#31

U.Milovanovic#22

U.Milovanovic#30

U.Milovanovic#4

U.Milovanovic#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tobol Kostanai2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
Tobol Kostanai1 - 2
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 0
Tobol Kostanai
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 3
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 2
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 4
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Tobol Kostanai2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk3 - 2
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Altay FK
Zhenis2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Astana2 - 1
Kyzylzhar PetropavlovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tobol Kostanai
Tobol Kostanai3 - 1
Okzhetpes
Altay FK1 - 0
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai3 - 1
Altay FK
Okzhetpes2 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Atyrau1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai0 - 3
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda2 - 1
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai1 - 0
Irtysh PavlodarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyzylzhar Petropavlovsk
#11#21#31#41#54#60#70
Tobol Kostanai
#11#21#30#41#54#60#70
Ulytau Zhezkazgan
FK Kaspyi Aktau