Russian Premier League00:30 ngày 19/07/2025

Dynamo Moscow
1 - 1

Baltika Kaliningrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốBaltika Kaliningrad
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
13Chỉ số 222
1Chỉ số 31
56Chỉ số 2435
107Chỉ số 2390
3Chỉ số 215
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-19945567101513749133
Đội hình xuất phát

A.Lunev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Cáceres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Fernandez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Skopintsev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D. Glebov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Ngamaleu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Y.Gladyshev#91 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Sergeev#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sergeev#17

I.Sergeev#40

I.Sergeev#56

I.Sergeev#30

I.Sergeev#69

I.Sergeev#34

I.Sergeev#52

I.Sergeev#88

I.Sergeev#2

I.Sergeev#77

I.Sergeev#31

I.Sergeev#50
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 3-4-36721641710823199122
Đội hình xuất phát

M.Borisko#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Gassama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Saus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Petrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mendel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Beveev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Pryakhin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Gil#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Titkov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Titkov#40

N.Titkov#81

N.Titkov#25

N.Titkov#77

N.Titkov#15

N.Titkov#9

N.Titkov#73

N.Titkov#5

N.Titkov#96

N.Titkov#44

N.Titkov#14

N.Titkov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Baltika Kaliningrad2 - 3
Dynamo Moscow
Baltika Kaliningrad3 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 3
Dynamo Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
Baltika Kaliningrad
Dynamo Moscow0 - 1
Baltika KaliningradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 5
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Dynamo Moscow3 - 1
Partizan Belgrade
Dynamo Moscow4 - 0
OFK Beograd
Dynamo Moscow3 - 0
2DROTS Moscow
FK Krasnodar3 - 0
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow2 - 1
Akron Togliatti
Dynamo Moscow2 - 0
Spartak Moscow
Krylya Sovetov1 - 3
Dynamo Moscow
Spartak Moscow2 - 1
Dynamo MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
FC Sochi2 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
Zenit St. Petersburg1 - 2
Baltika Kaliningrad
Shinnik Yaroslavl1 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
Zenit 2 St. Petersburg
Arsenal Tula0 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
Chernomorets Novorossijsk0 - 0
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
Torpedo Moscow
Ural Yekaterinburg2 - 5
Baltika KaliningradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#11#20#30#42#59#60#70
Baltika Kaliningrad
#11#21#30#43#51#60#70
CSKA Moscow
Rubin Kazan
FK Rostov
FC Orenburg
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod