Norwegian Toppserien22:00 ngày 15/11/2025

Kolbotn Women
2 - 4

Rosenborg BK Women
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolbotn WomenChỉ sốRosenborg BK Women
31Chỉ số 2474
49Chỉ số 23107
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 31
7Chỉ số 2116
0Chỉ số 41
4Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolbotn Women
Sơ đồ 4-3-31114133861910723
Đội hình xuất phát

S.Duffy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ellingsen#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pettersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Anton#13 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Niss#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Gamst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Chance#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Hand#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Matsuhisa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Linberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Haga#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Haga#14

T.Haga#15

T.Haga#12

T.Haga#2

T.Haga#18

T.Haga#20

T.Haga#17
Rosenborg BK Women
Sơ đồ 4-3-3173143015814162219
Đội hình xuất phát

R.M.Rulyte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rogde#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Saeteren#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Aunehaugen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Kokosz#30 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Marcussen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Nyberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Fuglem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Berre#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nilsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Holum#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Holum#20

R.Holum#9

R.Holum#24

R.Holum#3

R.Holum#11

R.Holum#23

R.Holum#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann Women | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Valerenga Women | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 3 | Rosenborg BK Women | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Stabaek Women | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 5 | LSK Kvinner Women | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Honefoss Women | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 7 | Bodo Glimt (W) | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 8 | Roa Women | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 9 | Kolbotn Women | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 10 | Lyn Women | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolbotn Women2 - 5
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women2 - 1
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women3 - 1
Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 1
Rosenborg BK Women
Kolbotn Women0 - 2
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women2 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Kolbotn Women
Rosenborg BK Women1 - 0
Kolbotn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolbotn Women
Bodo Glimt (W)1 - 2
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 5
SK Brann Women
Lyn Women2 - 2
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Honefoss Women
Kolbotn Women1 - 0
Stabaek Women
Valerenga Women4 - 0
Kolbotn Women
Kolbotn Women1 - 2
Roa Women
LSK Kvinner Women4 - 3
Kolbotn Women
Kolbotn Women0 - 2
SK Brann Women
Lyn Women2 - 1
Kolbotn WomenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women1 - 3
Valerenga Women
SK Brann Women2 - 1
Rosenborg BK Women
Bodo Glimt (W)0 - 1
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women8 - 0
Honefoss Women
Rosenborg BK Women2 - 1
Roa Women
Rosenborg BK Women3 - 0
Honefoss Women
Lyn Women0 - 2
Rosenborg BK Women
PSV Eindhoven Women4 - 0
Rosenborg BK Women
Rosenborg BK Women3 - 0
PSV Eindhoven Women
Rosenborg BK Women1 - 1
Stabaek WomenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.