Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 25/10/2025

Kjelsas
6 - 4

Alta
Thống kê
Thống kê trận đấu
KjelsasChỉ sốAlta
111Chỉ số 23165
8Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
10Chỉ số 215
0Chỉ số 81
5Chỉ số 25
37Chỉ số 2563
73Chỉ số 24111
Lineup
Đội hình trận đấu
Kjelsas
2417101929411320289
Đội hình xuất phát

M.S.Jensen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Olafsen#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Abbas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrick askengren#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Philip halvorsen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.vassdal#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Midtskogen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.meinseth#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesper holter#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Hermansen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.aslaksrud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.aslaksrud#13
j.aslaksrud#15
j.aslaksrud#30
j.aslaksrud#6
j.aslaksrud#27
j.aslaksrud#22
j.aslaksrud#25
Alta
293216221825141043023
Đội hình xuất phát

A.H.Hallila#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

joakim andersen#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.antonsen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Bello#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Brekke#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.holsbo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jacobsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.B.Larsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.S.Mahlamaki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Norbye#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Reginiussen#23 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Reginiussen#26
C.Reginiussen#27
C.Reginiussen#15

C.Reginiussen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alta2 - 0
Kjelsas
Kjelsas2 - 2
Alta
Alta2 - 2
Kjelsas
Kjelsas0 - 1
Alta
Alta1 - 1
Kjelsas
Kjelsas2 - 3
Alta
Alta2 - 1
Kjelsas
Kjelsas2 - 0
Alta
Kjelsas3 - 1
Alta
Alta1 - 0
KjelsasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kjelsas
Stjordals Blink1 - 2
Kjelsas
Kjelsas3 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Asker2 - 3
Kjelsas
Kjelsas1 - 0
Levanger FK
Kjelsas4 - 4
Sarpsborg 08
Strommen1 - 0
Kjelsas
Kjelsas3 - 1
Follo
Rana FK0 - 3
Kjelsas
Kjelsas0 - 2
Grorud
Kjelsas2 - 1
MossĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alta
Alta3 - 5
Eidsvold Turn
Levanger FK0 - 0
Alta
Alta1 - 4
Stjordals Blink
Alta2 - 4
Ullensaker/Kisa IL
Asker0 - 5
Alta
Alta3 - 3
Rana FK
Strommen6 - 0
Alta
Alta1 - 2
Follo
Strindheim IL2 - 2
Alta
Alta2 - 0
Honefoss BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kjelsas
#16#23#30#40#55#60#70
Alta
#14#20#30#40#55#60#70
Tromsdalen
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL