Norwegian 2.Divisjon19:00 ngày 11/10/2025

Kjelsas
3 - 1

Ullensaker/Kisa IL
Thống kê
Thống kê trận đấu
KjelsasChỉ sốUllensaker/Kisa IL
44Chỉ số 2453
10Chỉ số 2210
33Chỉ số 2567
81Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
4Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kjelsas
102511317131929242820
Đội hình xuất phát
A.Abbas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Weiberg jonathan sture#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Midtskogen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.meinseth#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Olafsen#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Moutaz alzubi ali#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrick askengren#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Philip halvorsen#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.S.Jensen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Hermansen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesper holter#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jesper holter#2
jesper holter#6
jesper holter#30
jesper holter#15
jesper holter#9
jesper holter#22
jesper holter#4
Ullensaker/Kisa IL
3921175117481222
Đội hình xuất phát
e.vestby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.skille#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.kjensteberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Uros ignjic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gjelsvik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bergum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bjorkkjaer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Brage·Naustdal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andersen kevin christensen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Albert aleksanjan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Albert aleksanjan#1
Albert aleksanjan#19
Albert aleksanjan#18

Albert aleksanjan#6
Albert aleksanjan#26
Albert aleksanjan#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ullensaker/Kisa IL1 - 2
Kjelsas
Ullensaker/Kisa IL2 - 0
Kjelsas
Kjelsas2 - 0
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL0 - 2
Kjelsas
Kjelsas1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Kjelsas2 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 1
Kjelsas
Kjelsas0 - 3
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 2
Kjelsas
Kjelsas6 - 4
Ullensaker/Kisa ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kjelsas
Asker2 - 3
Kjelsas
Kjelsas1 - 0
Levanger FK
Kjelsas4 - 4
Sarpsborg 08
Strommen1 - 0
Kjelsas
Kjelsas3 - 1
Follo
Rana FK0 - 3
Kjelsas
Kjelsas0 - 2
Grorud
Kjelsas2 - 1
Moss
Tromsdalen2 - 2
Kjelsas
Kjelsas6 - 2
Strindheim ILĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 4
Honefoss BK
Alta2 - 4
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 2
Grorud
Levanger FK1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 3
Stjordals Blink
Asker0 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 5
Strommen
Ullensaker/Kisa IL2 - 1
Follo
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
Strommen
Strindheim IL0 - 1
Ullensaker/Kisa ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kjelsas
#13#21#30#42#52#60#70
Ullensaker/Kisa IL
#11#20#30#41#58#60#70
Eidsvold Turn
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL