Norwegian 2.Divisjon17:30 ngày 07/09/2025

Rana FK
0 - 3

Kjelsas
Lineup
Đội hình trận đấu
Rana FK
620142881311151510
Đội hình xuất phát
S.Beyene#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Aas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Andersen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.bordal#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.froysa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arve hauknes#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.olufsen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ulrik strom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian selliah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Teigen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rade#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Rade#21
A.Rade#3
A.Rade#19
A.Rade#7
A.Rade#18
A.Rade#22
Kjelsas
172432028292119131011
Đội hình xuất phát

S.Olafsen#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.S.Jensen#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.meinseth#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jesper holter#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Hermansen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Philip halvorsen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

SebastianRemme·Berge#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Patrick askengren#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Moutaz alzubi ali#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Abbas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Midtskogen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Midtskogen#4
O.Midtskogen#26
O.Midtskogen#9
O.Midtskogen#15
O.Midtskogen#30
O.Midtskogen#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rana FK
Eidsvold Turn1 - 4
Rana FK
Rana FK2 - 1
Asker
Levanger FK0 - 2
Rana FK
Junkeren1 - 1
Rana FK
Rana FK2 - 1
Strommen
Ullensaker/Kisa IL3 - 2
Rana FK
Rana FK1 - 0
Levanger FK
Rana FK1 - 0
Follo
Honefoss BK4 - 2
Rana FK
Rana FK1 - 2
Eidsvold TurnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kjelsas
Kjelsas0 - 2
Grorud
Kjelsas2 - 1
Moss
Tromsdalen2 - 2
Kjelsas
Kjelsas6 - 2
Strindheim IL
Kjelsas1 - 0
Grorud
Eidsvold Turn2 - 1
Kjelsas
Kjelsas5 - 4
Honefoss BK
Follo1 - 3
Kjelsas
Kjelsas4 - 5
Eidsvold Turn
Kjelsas1 - 2
StrommenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rana FK
#10#20#30#41#50#60#70
Kjelsas
#13#22#30#40#50#60#70
Stjordals Blink
Alta
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL