Norwegian 2.Divisjon18:00 ngày 28/09/2025

Alta
2 - 4

Ullensaker/Kisa IL
Lineup
Đội hình trận đấu
Alta
2219302994101418168
Đội hình xuất phát

Z.Bello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.overvik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Norbye#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.H.Hallila#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Nome#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.S.Mahlamaki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.B.Larsen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jacobsen#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Brekke#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.antonsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Andersen#27

M.Andersen#32
M.Andersen#34
M.Andersen#17
M.Andersen#15
M.Andersen#5
M.Andersen#12
Ullensaker/Kisa IL
5227411192327821
Đội hình xuất phát
S.Gjelsvik#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Albert aleksanjan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bergum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bjorkkjaer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ClementTwizere#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.skille#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.saebo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Paulsrud#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brage·Naustdal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.kjensteberg#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
c.kjensteberg#3
c.kjensteberg#19

c.kjensteberg#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ullensaker/Kisa IL3 - 1
Alta
Ullensaker/Kisa IL2 - 2
Alta
Alta1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Alta1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL5 - 1
Alta
Alta0 - 3
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL4 - 1
Alta
Ullensaker/Kisa IL2 - 0
Alta
Alta2 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
AltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alta
Asker0 - 5
Alta
Alta3 - 3
Rana FK
Strommen6 - 0
Alta
Alta1 - 2
Follo
Strindheim IL2 - 2
Alta
Alta2 - 0
Honefoss BK
Ulfstind4 - 3
Alta
Grorud4 - 3
Alta
Alta3 - 2
Tromsdalen
Eidsvold Turn2 - 2
AltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 2
Grorud
Levanger FK1 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 3
Stjordals Blink
Asker0 - 2
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL1 - 5
Strommen
Ullensaker/Kisa IL2 - 1
Follo
Ullensaker/Kisa IL0 - 0
Strommen
Strindheim IL0 - 1
Ullensaker/Kisa IL
Ullensaker/Kisa IL3 - 2
Rana FK
Tromsdalen3 - 2
Ullensaker/Kisa ILĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alta
#12#21#30#42#50#60#70
Ullensaker/Kisa IL
#14#20#30#41#50#60#70
Kjelsas
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Treaff
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL