Japanese J1 League16:00 ngày 15/08/2026

Kashima Antlers
2 - 1

Nagoya Grampus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashima AntlersChỉ sốNagoya Grampus
3Chỉ số 24
51Chỉ số 2453
6Chỉ số 211
3Chỉ số 31
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-21375557186840309
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hirose#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Sekigawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ogawa#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Matheus#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bueno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Suzuki#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Yoshida#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ceará#21

L.Ceará#23

L.Ceará#77

L.Ceará#24

L.Ceará#3

L.Ceará#27

L.Ceará#35

L.Ceará#10

L.Ceará#34
Nagoya Grampus
Sơ đồ 3-4-2-135701327153127172211
Đội hình xuất phát

A.Pisano#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Hara#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Fujii#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Nogami#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Izumi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inagaki#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Takamine#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakayama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Uchida#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kimura#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Yamagishi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Yamagishi#3

Y.Yamagishi#41

Y.Yamagishi#18

Y.Yamagishi#14

Y.Yamagishi#10

Y.Yamagishi#19

Y.Yamagishi#36

Y.Yamagishi#9

Y.Yamagishi#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Kashima Antlers | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Gamba Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Cerezo Osaka | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kashiwa Reysol | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Shimizu S-Pulse | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Vissel Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | V-Varen Nagasaki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | Tokyo Verdy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Yokohama F. Marinos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | Mito Hollyhock | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Fagiano Okayama | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18 | Avispa Fukuoka | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19 | Nagoya Grampus | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 | FC Tokyo | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nagoya Grampus0 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Nagoya Grampus
Kashima Antlers0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
Kashima Antlers
Nagoya Grampus1 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 0
Nagoya GrampusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos3 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers5 - 0
Vegalta Sendai
Kashima Antlers2 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe5 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
FC Tokyo
JEF United Ichihara Chiba0 - 2
Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Mito Hollyhock
Kashima Antlers1 - 1
Machida Zelvia
Tokyo Verdy2 - 1
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nagoya Grampus
Nagoya Grampus0 - 1
Shimizu S-Pulse
FC Tokyo2 - 1
Nagoya Grampus
Machida Zelvia0 - 0
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus2 - 2
Machida Zelvia
Sanfrecce Hiroshima4 - 2
Nagoya Grampus
Cerezo Osaka6 - 1
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus3 - 0
Kyoto Sanga
Nagoya Grampus2 - 1
Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki1 - 2
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus1 - 1
Fagiano OkayamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashima Antlers
#12#21#30#43#53#60#70
Nagoya Grampus
#11#20#30#41#54#60#70
Kashiwa Reysol
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Avispa Fukuoka