German Bundesliga 219:00 ngày 08/11/2025

Arminia Bielefeld
4 - 0

Karlsruher SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arminia BielefeldChỉ sốKarlsruher SC
3Chỉ số 25
95Chỉ số 23100
0Chỉ số 32
6Chỉ số 212
42Chỉ số 2422
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 80
13Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Arminia Bielefeld
Sơ đồ 4-3-31272332961938141137
Đội hình xuất phát

J.ThomasKersken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.boakye#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Schneider#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Felix#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Handwerker#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Corboz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Großer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Marius·Worl#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Momuluh#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Grodowski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.J.S.Bazee#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.J.S.Bazee#2

N.J.S.Bazee#7

N.J.S.Bazee#24

N.J.S.Bazee#20

N.J.S.Bazee#45

N.J.S.Bazee#18

N.J.S.Bazee#8

N.J.S.Bazee#17

N.J.S.Bazee#30
Karlsruher SC
Sơ đồ 3-5-21282263611710201724
Đội hình xuất phát

H.C.Bernat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Franke#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Kobald#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Rapp#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Pedrosa#36 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Förster#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Burnić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

D.Herold#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Opitz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Schleusener#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Schleusener#13

F.Schleusener#4

F.Schleusener#30

F.Schleusener#35

F.Schleusener#44

F.Schleusener#16

F.Schleusener#15

F.Schleusener#9

F.Schleusener#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Karlsruher SC4 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC3 - 3
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC3 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld0 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 1
Karlsruher SC
Arminia Bielefeld0 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC3 - 1
Arminia BielefeldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arminia Bielefeld
SV Darmstadt 982 - 2
Arminia Bielefeld
1. FC Union Berlin1 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 0
SV Elversberg
SC Paderborn 074 - 3
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 2
Schalke 04
Hannover 963 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 3
SpVgg Greuther Fürth
Arminia Bielefeld2 - 0
1. FC Magdeburg
Eintracht Braunschweig1 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 2
Dynamo DresdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 1
Schalke 04
Borussia Monchengladbach3 - 1
Karlsruher SC
SpVgg Greuther Fürth1 - 4
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 3
1. FC Kaiserslautern
Dynamo Dresden3 - 3
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 0
1. FC Magdeburg
Holstein Kiel3 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 1
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf0 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 0
Eintracht BraunschweigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arminia Bielefeld
#14#21#30#40#53#60#70
Karlsruher SC
#10#20#30#42#55#60#70
Hertha Berlin
Preußen Münster
VfL Bochum 1848