Kazakhstan Premier League21:00 ngày 06/05/2026

Kaisar Kyzylorda
1 - 2

FC Kairat Almaty
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kaisar KyzylordaChỉ sốFC Kairat Almaty
45Chỉ số 2333
2Chỉ số 35
2Chỉ số 212
0Chỉ số 41
21Chỉ số 2422
0Chỉ số 222
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 23
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kaisar Kyzylorda
Sơ đồ 3-5-211735176824121496
Đội hình xuất phát

N.Salaydin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Zhumabekov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Tolegenov#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Mokhammad#51 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

b.tazhibay#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

e.kaldybekov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Abiken#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Cuckić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Sovet#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

T.Jones#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
aliyar mukhammed#96 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

aliyar mukhammed#47

aliyar mukhammed#15

aliyar mukhammed#70
aliyar mukhammed#16

aliyar mukhammed#9

aliyar mukhammed#23
aliyar mukhammed#18

aliyar mukhammed#42

aliyar mukhammed#11
aliyar mukhammed#40

aliyar mukhammed#21
FC Kairat Almaty
Sơ đồ 4-2-3-1120144438132410199
Đội hình xuất phát

T.Anarbekov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tapalov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Áfrico#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Mata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

o.baibek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Mrynskiy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Satpaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Jukkola#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Edmilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Edmilson#99

S.Edmilson#23

S.Edmilson#18

S.Edmilson#82

S.Edmilson#5

S.Edmilson#6

S.Edmilson#25

S.Edmilson#17

S.Edmilson#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kaisar Kyzylorda2 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 0
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty0 - 3
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
Kaisar Kyzylorda
FC Kairat Almaty1 - 0
Kaisar KyzylordaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda2 - 1
FC Kairat Almaty
Okzhetpes1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda1 - 1
Altay FK
FK Atyrau2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Talas Karatau0 - 2
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Ordabasy2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Astana
Kaisar Kyzylorda1 - 1
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
Irtysh Pavlodar0 - 1
FC Kairat Almaty
Kaisar Kyzylorda2 - 1
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 2
FK Yelimay Semey
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanai1 - 1
FC Kairat Almaty
Jaiyq1 - 3
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
FC Astana
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Kairat Almaty
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty1 - 0
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kaisar Kyzylorda
#11#20#30#42#52#60#70
FC Kairat Almaty
#12#21#31#45#53#60#70
Ulytau Zhezkazgan