Turkish Second League17:00 ngày 30/11/2025

Kahramanmaraş İstiklal Spor
1 - 0

Derincespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahramanmaraş İstiklal SporChỉ sốDerincespor
10Chỉ số 225
100Chỉ số 2384
56Chỉ số 2424
10Chỉ số 22
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Sơ đồ 4-2-3-15877327538491015119
Đội hình xuất phát

Ö.Camcı#58 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.I.Erdogan#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Hatipoğlu#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Kavlak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Uzun#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Akarslan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.İmre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
H.Karataş#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.S.Nas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Tuncer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Rüzgar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Rüzgar#18
K.Rüzgar#71
K.Rüzgar#75
K.Rüzgar#46
K.Rüzgar#54
K.Rüzgar#17
K.Rüzgar#22
K.Rüzgar#90
Derincespor
Sơ đồ 4-2-3-13188430377753112299
Đội hình xuất phát
F.Taş#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.T.Takir#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.A.Sarman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Doğan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Küçük#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guler#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Aktaş#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.A.Alkılıç#53 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Pektemek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
T.Yurtseven#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Altıntaş#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Altıntaş#6

B.Altıntaş#58
B.Altıntaş#19
B.Altıntaş#23

B.Altıntaş#55
B.Altıntaş#5
B.Altıntaş#21
B.Altıntaş#2
B.Altıntaş#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Musspor
Bursaspor2 - 1
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 1
Aksarayspor
Menemen Belediye Spor1 - 1
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor3 - 2
Kirklarelispor
Ispartaspor0 - 0
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor6 - 0
Adanaspor
Arnavutköy BGS0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Silifke Belediyespor7 - 1
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor5 - 0
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derincespor
Derincespor4 - 1
Bursaspor
Aksarayspor3 - 0
Derincespor
Derincespor1 - 1
Menemen Belediye Spor
Kirklarelispor0 - 0
Derincespor
Derincespor1 - 1
Ispartaspor
Adanaspor0 - 6
Derincespor
Derincespor1 - 0
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ0 - 1
Derincespor
Karabuk Idman1 - 0
Derincespor
Derincespor2 - 2
Hekimoglu TrabzonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahramanmaraş İstiklal Spor
#11#20#30#42#510#60#70
Derincespor
#10#20#30#41#52#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Ankarademirspor
Fethiyespor
Somaspor
Yeni Malatyaspor