Turkish Second League19:00 ngày 02/11/2025

Bursaspor
2 - 1

Kahramanmaraş İstiklal Spor
Thống kê
Thống kê trận đấu
BursasporChỉ sốKahramanmaraş İstiklal Spor
6Chỉ số 214
72Chỉ số 2439
11Chỉ số 23
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Bursaspor
Sơ đồ 4-2-3-127745793561141110
Đội hình xuất phát
A.Atağ#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Gür#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Ersoy#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
T.Yayıkcı#57 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Gök#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ergül#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Narin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Cam#1 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Türker#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Depe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Demir#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Demir#44

M.Demir#23

M.Demir#35
M.Demir#47

M.Demir#98
M.Demir#99
M.Demir#88
M.Demir#20

M.Demir#24

M.Demir#17
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Sơ đồ 4-1-4-14513327534910811999
Đội hình xuất phát

A.Bag#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Cansu#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Hatipoğlu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kavlak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Uzun#53 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.İmre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
H.Karataş#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Akarslan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Tuncer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Kaya#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Rüzgar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bursaspor
Antalyaspor3 - 0
Bursaspor
Bursaspor2 - 2
Musspor
Aksarayspor1 - 2
Bursaspor
Bursaspor3 - 0
Menemen Belediye Spor
Kirklarelispor2 - 1
Bursaspor
Bursaspor0 - 1
Ispartaspor
Adanaspor0 - 6
Bursaspor
Kdz Ereglispor1 - 2
Bursaspor
Bursaspor3 - 1
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ0 - 1
BursasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 1
Aksarayspor
Menemen Belediye Spor1 - 1
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor3 - 2
Kirklarelispor
Ispartaspor0 - 0
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor6 - 0
Adanaspor
Arnavutköy BGS0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Silifke Belediyespor7 - 1
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor5 - 0
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Hekimoglu Trabzon2 - 0
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 1
Kilis Bld.SporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bursaspor
#12#20#30#42#511#60#70
Kahramanmaraş İstiklal Spor
#11#20#30#41#53#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor
Mardin 1969 Spor
Aliaga Futbol
Derincespor
Ankarademirspor
Fethiyespor
Somaspor
Yeni Malatyaspor