Turkish Second League19:00 ngày 28/09/2025

Kahramanmaraş İstiklal Spor
6 - 0

Adanaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahramanmaraş İstiklal SporChỉ sốAdanaspor
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2348
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2423
81Chỉ số 2519
16Chỉ số 210
15Chỉ số 21
26Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Sơ đồ 4-1-4-14513273128114249999
Đội hình xuất phát

A.Bag#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Cansu#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Kavlak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Hatipoğlu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Kaya#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Akarslan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Tuncer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fakılı#42 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.İmre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Kaya#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Rüzgar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Rüzgar#7

K.Rüzgar#58

K.Rüzgar#77

K.Rüzgar#23
K.Rüzgar#46
K.Rüzgar#10

K.Rüzgar#15

K.Rüzgar#4

K.Rüzgar#53
K.Rüzgar#90
Adanaspor
Sơ đồ 4-2-3-1716263848890605948572
Đội hình xuất phát
Saffet Vehbi Urhan#71 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
U.Uzun#62 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ö.Gökalp#63 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
EmirIşık#84 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M. Akay#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
SemihİsmailBakır#90 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Gökçe#60 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Emir Can Aksu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S. Emlik#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
MuhammedTap#85 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
İsmai̇l Solmaz#72 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
İsmai̇l Solmaz#83
İsmai̇l Solmaz#66
İsmai̇l Solmaz#70
İsmai̇l Solmaz#22
İsmai̇l Solmaz#33
İsmai̇l Solmaz#95
İsmai̇l Solmaz#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Arnavutköy BGS0 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Silifke Belediyespor7 - 1
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor5 - 0
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Hekimoglu Trabzon2 - 0
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 1
Kilis Bld.Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Yeni Malatyaspor
Aliaga Futbol2 - 1
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Ayvalikgucu Belediyespor1 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Sebat Genclikspor1 - 2
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Sebat GencliksporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Adanaspor0 - 6
Bursaspor
Aksarayspor5 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 5
Menemen Belediye Spor
Dersimspor3 - 0
Adanaspor
Kirklarelispor4 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 6
Ispartaspor
Adanaspor0 - 7
Boluspor
Amedspor4 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 5
Genclerbirligi
Yeni Malatyaspor0 - 4
AdanasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahramanmaraş İstiklal Spor
#16#25#30#40#515#60#70
Adanaspor
#10#20#30#42#51#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor
Musspor
Mardin 1969 Spor
Derincespor
Ankarademirspor
Fethiyespor
Somaspor