Turkish Second League19:00 ngày 05/10/2025

Adanaspor
0 - 6

Derincespor
Thống kê
Thống kê trận đấu
AdanasporChỉ sốDerincespor
1Chỉ số 31
23Chỉ số 24101
1Chỉ số 225
2Chỉ số 211
22Chỉ số 2578
0Chỉ số 80
0Chỉ số 217
0Chỉ số 40
53Chỉ số 23171
Lineup
Đội hình trận đấu
Adanaspor
Sơ đồ 4-3-371638885849466609625
Đội hình xuất phát
Saffet Vehbi Urhan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ö.Gökalp#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M. Akay#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
MuhammedTap#85 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
EmirIşık#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S. Emlik#94 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Bulca#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Gökçe#60 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Burhan Tuzun#9 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
U.Uzun#62 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Emir Can Aksu#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Emir Can Aksu#91
Emir Can Aksu#70
Emir Can Aksu#19
Emir Can Aksu#83
Emir Can Aksu#90
Emir Can Aksu#13
Emir Can Aksu#22
Emir Can Aksu#72
Emir Can Aksu#33
Emir Can Aksu#95
Derincespor
Sơ đồ 3-4-331261288308774992217
Đội hình xuất phát
F.Taş#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kanak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.H.Seyhan#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.T.Takir#88 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Doğan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Çiçek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Guler#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.A.Sarman#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Altıntaş#99 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
T.Yurtseven#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Kocakli#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kocakli#53
A.Kocakli#19
A.Kocakli#10

A.Kocakli#55

A.Kocakli#11
A.Kocakli#5
A.Kocakli#3
A.Kocakli#9
A.Kocakli#6
A.Kocakli#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Adanaspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor6 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 6
Bursaspor
Aksarayspor5 - 1
Adanaspor
Adanaspor0 - 5
Menemen Belediye Spor
Dersimspor3 - 0
Adanaspor
Kirklarelispor4 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 6
Ispartaspor
Adanaspor0 - 7
Boluspor
Amedspor4 - 0
Adanaspor
Adanaspor0 - 5
GenclerbirligiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derincespor
Derincespor1 - 0
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ0 - 1
Derincespor
Karabuk Idman1 - 0
Derincespor
Derincespor2 - 2
Hekimoglu Trabzon
Yeni Malatyaspor1 - 4
Derincespor
Derincespor6 - 2
Bulvarspor
Derincespor1 - 0
Aliaga Futbol
Somaspor1 - 2
Derincespor
Nazilli Belediyespor1 - 5
Derincespor
Derincespor2 - 1
GiresunsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Adanaspor
#10#20#30#41#52#60#70
Derincespor
#16#23#30#41#511#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor
Musspor
Mardin 1969 Spor
Ankarademirspor
Fethiyespor