Turkish Second League20:00 ngày 12/10/2025

Derincespor
1 - 1

Ispartaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
DerincesporChỉ sốIspartaspor
3Chỉ số 34
77Chỉ số 2356
5Chỉ số 21
8Chỉ số 223
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 41
2Chỉ số 212
31Chỉ số 2419
Lineup
Đội hình trận đấu
Derincespor
Sơ đồ 4-1-4-131214302685312772299
Đội hình xuất phát
F.Taş#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Berkant Alpşanlı#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.A.Sarman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Doğan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kanak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Çiçek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.A.Alkılıç#53 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.H.Seyhan#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Guler#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
T.Yurtseven#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Altıntaş#99 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Altıntaş#88

B.Altıntaş#11
B.Altıntaş#5
B.Altıntaş#3

B.Altıntaş#17
B.Altıntaş#6

B.Altıntaş#55
B.Altıntaş#2
B.Altıntaş#19
B.Altıntaş#10
Ispartaspor
Sơ đồ 4-2-3-14123453222628619920
Đội hình xuất phát
O.Özalgan#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
İ. Doğan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Icer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kurtulus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Öztürk#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Pak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Yüksel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Kaya#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Baykuş#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.H.Bağ#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Başyiğit#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Başyiğit#89

B.Başyiğit#8
B.Başyiğit#64
B.Başyiğit#75

B.Başyiğit#3
B.Başyiğit#16

B.Başyiğit#95

B.Başyiğit#26
B.Başyiğit#51

B.Başyiğit#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Derincespor
Adanaspor0 - 6
Derincespor
Derincespor1 - 0
Arnavutköy BGS
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ0 - 1
Derincespor
Karabuk Idman1 - 0
Derincespor
Derincespor2 - 2
Hekimoglu Trabzon
Yeni Malatyaspor1 - 4
Derincespor
Derincespor6 - 2
Bulvarspor
Derincespor1 - 0
Aliaga Futbol
Somaspor1 - 2
Derincespor
Nazilli Belediyespor1 - 5
DerincesporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ispartaspor
Ispartaspor0 - 0
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Bursaspor0 - 1
Ispartaspor
Ispartaspor0 - 0
Aksarayspor
Bergama Belediyespor0 - 3
Ispartaspor
Menemen Belediye Spor3 - 1
Ispartaspor
Ispartaspor5 - 1
Kirklarelispor
Ispartaspor4 - 0
Kirsehir Koyhizmetleri
Ispartaspor1 - 0
Musspor
Adanaspor0 - 6
Ispartaspor
Karaköprü Belediyesi Spor Kulübü5 - 1
IspartasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derincespor
#11#20#30#43#55#60#70
Ispartaspor
#11#20#31#44#51#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Bucaspor
Mardin 1969 Spor
Ankarademirspor
Fethiyespor