Turkish Second League20:00 ngày 21/09/2025

Arnavutköy BGS
0 - 3

Kahramanmaraş İstiklal Spor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arnavutköy BGSChỉ sốKahramanmaraş İstiklal Spor
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2453
4Chỉ số 224
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
87Chỉ số 2382
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Arnavutköy BGS
Sơ đồ 4-2-3-112035377511810177
Đội hình xuất phát

S.Güzel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B. Aydınlık#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Ozcan#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Öztürk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Susancak#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Taygun·Vurgun#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
C.Dinçer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Bulut#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.E.Yakut#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
A.Yıldırım#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
T. Dönmez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T. Dönmez#64

T. Dönmez#18
T. Dönmez#19
T. Dönmez#22
T. Dönmez#41
T. Dönmez#9
T. Dönmez#49
T. Dönmez#54
T. Dönmez#99
Kahramanmaraş İstiklal Spor
4513327128491142999
Đội hình xuất phát

A.Bag#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Cansu#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

H.Hatipoğlu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kavlak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Kaya#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Akarslan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.İmre#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Tuncer#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Fakılı#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Kaya#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Rüzgar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Rüzgar#7

K.Rüzgar#5
K.Rüzgar#90

K.Rüzgar#53

K.Rüzgar#4
K.Rüzgar#10
K.Rüzgar#46

K.Rüzgar#23

K.Rüzgar#77

K.Rüzgar#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Batman Petrolspor | 24 | 16 | 6 | 2 | 54 |
| 2 | Muglaspor | 23 | 16 | 5 | 2 | 53 |
| 3 | Şanlıurfaspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 4 | Ankaraspor FK | 23 | 11 | 10 | 2 | 43 |
| 5 | Inegolspor | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 6 | Adana 1954 | 24 | 11 | 8 | 5 | 41 |
| 7 | Iskenderunspor | 24 | 12 | 4 | 8 | 40 |
| 8 | Elazigspor | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 9 | GMG Kastamonuspor | 24 | 10 | 6 | 8 | 36 |
| 10 | Ankaragucu | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 |
| 11 | Erzincanspor | 24 | 8 | 5 | 11 | 29 |
| 12 | Beyoglu Yeni Carsi | 23 | 6 | 10 | 7 | 28 |
| 13 | Erbaaspor S | 24 | 7 | 4 | 13 | 25 |
| 14 | Karacabey Belediyespor | 24 | 6 | 5 | 13 | 23 |
| 15 | Beykoz Anadolu | 23 | 5 | 5 | 13 | 20 |
| 16 | Kepez Belediyespor | 23 | 4 | 5 | 14 | 17 |
| 17 | Karaman FK | 24 | 3 | 7 | 14 | 16 |
| 18 | Altinordu | 24 | 2 | 8 | 14 | 14 |
| 19 | Bucaspor | 24 | 3 | 4 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Musspor | 23 | 15 | 4 | 4 | 49 |
| 2 | Kahramanmaraş İstiklal Spor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 3 | Bursaspor | 22 | 15 | 3 | 4 | 48 |
| 4 | Mardin 1969 Spor | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 5 | Aliaga Futbol | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 6 | Derincespor | 23 | 11 | 8 | 4 | 41 |
| 7 | Ispartaspor | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 8 | Menemen Belediye Spor | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 9 | Aksarayspor | 23 | 8 | 10 | 5 | 34 |
| 10 | Ankarademirspor | 23 | 9 | 5 | 9 | 32 |
| 11 | Hekimoglu Trabzon | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 12 | Fethiyespor | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 13 | Arnavutköy BGS | 23 | 7 | 5 | 11 | 26 |
| 14 | Kirklarelispor | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 15 | Somaspor | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 16 | Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ | 22 | 4 | 3 | 15 | 15 |
| 17 | Yeni Malatyaspor | 19 | 0 | 2 | 17 | 2 |
| 18 | Adanaspor | 22 | 0 | 1 | 21 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Arnavutköy BGS
Bursaspor3 - 1
Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS1 - 1
Aksarayspor
Arnavutköy BGS2 - 3
Beykoz Ishakli Spor
Menemen Belediye Spor0 - 3
Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS0 - 0
Kirklarelispor
Arnavutköy BGS2 - 3
Bucaspor
Serik Belediyespor5 - 0
Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS1 - 2
Diyarbakirspor
Somaspor3 - 2
Arnavutköy BGS
Arnavutköy BGS3 - 2
AnkarademirsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahramanmaraş İstiklal Spor
Silifke Belediyespor7 - 1
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor5 - 0
Yeni Mersin İdman Yurdu AŞ
Hekimoglu Trabzon2 - 0
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 1
Kilis Bld.Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Yeni Malatyaspor
Aliaga Futbol2 - 1
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Ayvalikgucu Belediyespor1 - 3
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Sebat Genclikspor1 - 2
Kahramanmaraş İstiklal Spor
Kahramanmaraş İstiklal Spor2 - 0
Sebat Genclikspor
Kahramanmaraş İstiklal Spor1 - 0
Turk Metal KirikkaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arnavutköy BGS
#10#20#30#43#54#60#70
Kahramanmaraş İstiklal Spor
#13#21#30#42#53#60#70
Batman Petrolspor
Muglaspor
Şanlıurfaspor
Ankaraspor FK
Inegolspor
Adana 1954
Iskenderunspor
Elazigspor
GMG Kastamonuspor
Ankaragucu
Erzincanspor
Beyoglu Yeni Carsi
Erbaaspor S
Karacabey Belediyespor
Beykoz Anadolu
Kepez Belediyespor
Karaman FK
Altinordu
Musspor
Mardin 1969 Spor
Derincespor
Ispartaspor
Fethiyespor
Adanaspor