Serbian Mozzart Bet Prva Liga20:00 ngày 05/04/2026

Kabel Novi Sad
2 - 1

FK Trajal Krusevac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kabel Novi SadChỉ sốFK Trajal Krusevac
1Chỉ số 80
4Chỉ số 33
83Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2451
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 213
2Chỉ số 22
5Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kabel Novi Sad
26515251823141911317
Đội hình xuất phát

s.marjanovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko pavic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Rogač#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mihajlo savanovic#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vuk boskan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola tedic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Karac#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Itan dervisi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Toroman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.kocovic#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vidaković#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Vidaković#9
V.Vidaković#12
V.Vidaković#7
V.Vidaković#16

V.Vidaković#22
V.Vidaković#6
V.Vidaković#24

V.Vidaković#3
V.Vidaković#29
V.Vidaković#11
V.Vidaković#21
FK Trajal Krusevac
13312611142061023271
Đội hình xuất phát
Vladimir Nedeljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dusan punosevac#31 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.popovic#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nikolic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Muydinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mijailović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yu Horike#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Djurovic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanja djordjevic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cvetojevic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar simic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aleksandar simic#25
aleksandar simic#5
aleksandar simic#18

aleksandar simic#3
aleksandar simic#12

aleksandar simic#21
aleksandar simic#24
aleksandar simic#9
aleksandar simic#29
aleksandar simic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Trajal Krusevac2 - 0
Kabel Novi Sad
FK Trajal Krusevac0 - 1
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Trajal Krusevac
Kabel Novi Sad2 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 1
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kabel Novi Sad
FK Dubocica3 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Loznica
FAP2 - 2
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 3
Dinamo Jug
Semendrija 19243 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 0
FK Vozdovac Beograd
Zemun1 - 0
Kabel Novi Sad
Kabel Novi Sad0 - 4
Borac Cacak
Jedinstvo UB1 - 0
Kabel Novi Sad
FK Vrsac2 - 2
Kabel Novi SadĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 1
Macva Sabac
Tekstilac1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 2
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd2 - 2
FK Trajal Krusevac
Vojvodina Novi Sad1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 1
FK Vrsac
FK Trajal Krusevac2 - 2
FK Dubocica
FK Loznica1 - 0
FK Trajal Krusevac
Borac Cacak2 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac2 - 0
FAPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kabel Novi Sad
#12#20#30#44#52#60#70
FK Trajal Krusevac
#11#20#30#43#52#60#70