Finland Ykkosliigacup18:30 ngày 22/02/2025

Salon Palloilijat
2 - 3

SJK Akatemia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Salon PalloilijatChỉ sốSJK Akatemia
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2111
1Chỉ số 34
72Chỉ số 2491
3Chỉ số 2212
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
138Chỉ số 23133
Lineup
Đội hình trận đấu
Salon Palloilijat
51879941162332171
Đội hình xuất phát

J.Heinonen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Honkola#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kaijasilta#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lehtisalo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brian lenzer#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mehmeti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Meura#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.poysa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.rautiainen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rautiola#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joonas koski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Joonas koski#74
Joonas koski#26
Joonas koski#14

Joonas koski#13
Joonas koski#25
Joonas koski#55

Joonas koski#10

Joonas koski#12
SJK Akatemia
6014333647557223817
Đội hình xuất phát
S.James#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shehu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Savini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adrian pozo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Justus ojanen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksi lyyra#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eero lehto#55 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sander korsunov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taavi kangaskokko#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hautamäki#38 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Hänninen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Hänninen#15
O.Hänninen#11
O.Hänninen#28
O.Hänninen#35

O.Hänninen#19

O.Hänninen#36
O.Hänninen#77
O.Hänninen#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Lahti | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Käpylän Pallo | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | JaPS | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TPS Turku | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | PK-35 Vantaa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | SJK Akatemia | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Ekenas IF Fotboll | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Salon Palloilijat | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Salon Palloilijat1 - 1
SJK Akatemia
Salon Palloilijat2 - 1
SJK Akatemia
SJK Akatemia2 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 2
SJK Akatemia
Salon Palloilijat1 - 2
SJK Akatemia
SJK Akatemia2 - 1
Salon PalloilijatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Salon Palloilijat
PK-35 Vantaa0 - 0
Salon Palloilijat
TPS Turku5 - 1
Salon Palloilijat
Jazz Pori1 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat2 - 2
TPS Turku
Jaro3 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 4
Käpylän Pallo
JIPPO3 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat2 - 5
KTP Kotka
PK-35 Vantaa1 - 0
Salon Palloilijat
Salon Palloilijat1 - 1
SJK AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 3
KuPS Youth
SJK Akatemia1 - 1
Ekenas IF Fotboll
TPS Turku1 - 0
SJK Akatemia
SJK Akatemia8 - 1
Narpes Kraft
JIPPO4 - 1
SJK Akatemia
SJK Akatemia2 - 2
PK-35 Vantaa
SJK Akatemia2 - 2
Mikkelin Palloilijat
JaPS2 - 1
SJK Akatemia
SJK Akatemia2 - 3
Jaro
Salon Palloilijat1 - 1
SJK AkatemiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Salon Palloilijat
#12#22#30#41#54#60#70
SJK Akatemia
#13#22#30#44#57#60#70
Lahti
Klubi 04 Helsinki