Finland Ykkosliigacup22:00 ngày 08/03/2025

Klubi 04 Helsinki
4 - 1

Käpylän Pallo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Klubi 04 HelsinkiChỉ sốKäpylän Pallo
6Chỉ số 21
6Chỉ số 229
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
8Chỉ số 216
65Chỉ số 2484
3Chỉ số 31
100Chỉ số 23124
Lineup
Đội hình trận đấu
Klubi 04 Helsinki
4948675398895768589752
Đội hình xuất phát

O.Hannula#49 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Etu#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ingman#67 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jere kari#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Lietsa#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Haapanen#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arop ring#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antton nylund#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Noori#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mero#97 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam conan goff le#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
adam conan goff le#75
adam conan goff le#61
adam conan goff le#94
adam conan goff le#87
adam conan goff le#96
adam conan goff le#73
adam conan goff le#43
Käpylän Pallo
30938233127751113
Đội hình xuất phát
T.Collin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.haapiainen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
niilo heikurinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Huhtamäki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joel Huovinen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jouhi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kallio#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Leinonen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lindberg#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Manneh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mikael pulkkinen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mikael pulkkinen#10

mikael pulkkinen#29

mikael pulkkinen#21
mikael pulkkinen#12

mikael pulkkinen#14
mikael pulkkinen#28

mikael pulkkinen#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Lahti | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 4 | Käpylän Pallo | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 5 | JaPS | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TPS Turku | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | PK-35 Vantaa | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 3 | SJK Akatemia | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 4 | Ekenas IF Fotboll | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5 | Salon Palloilijat | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Käpylän Pallo1 - 4
Klubi 04 Helsinki
Käpylän Pallo0 - 1
Klubi 04 Helsinki
Käpylän Pallo4 - 1
Klubi 04 Helsinki
Käpylän Pallo1 - 3
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki3 - 3
Käpylän Pallo
Klubi 04 Helsinki0 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 0
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo1 - 9
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 1
Käpylän PalloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Klubi 04 Helsinki
JIPPO1 - 0
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki2 - 5
PK Keski Uusimaa
Klubi 04 Helsinki3 - 2
JaPS
Lahti2 - 1
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki1 - 5
Atlantis
Klubi 04 Helsinki1 - 1
PK-35 Vantaa
KPV Kokkola1 - 2
Klubi 04 Helsinki
Klubi 04 Helsinki3 - 1
Jazz Pori
Klubi 04 Helsinki5 - 3
Oulun Luistinseura
RoPS Rovaniemi2 - 1
Klubi 04 HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Käpylän Pallo
Käpylän Pallo5 - 0
JaPS
JIPPO2 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo0 - 1
Lahti
PPJ Akatemia1 - 3
Käpylän Pallo
Honka Espoo2 - 2
Käpylän Pallo
PK Keski Uusimaa1 - 2
Käpylän Pallo
Gnistan Helsinki2 - 2
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo2 - 0
KPV Kokkola
KPV Kokkola1 - 1
Käpylän Pallo
Käpylän Pallo3 - 5
JaPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Klubi 04 Helsinki
#14#22#30#43#56#60#70
Käpylän Pallo
#11#21#30#41#51#60#70
TPS Turku
SJK Akatemia
Ekenas IF Fotboll
Salon Palloilijat