Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 22/04/2025

SJK Akatemia
3 - 4

TPS Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
SJK AkatemiaChỉ sốTPS Turku
6Chỉ số 219
45Chỉ số 2555
65Chỉ số 2498
111Chỉ số 23103
1Chỉ số 40
4Chỉ số 33
7Chỉ số 2218
0Chỉ số 82
6Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
SJK Akatemia
Sơ đồ 4-3-3602623161814201079
Đội hình xuất phát

S.James#60 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

adam zahedi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Oksanen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
aleksi lyyra#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Koivisto#16 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

L.Vesterbacka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

shehu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Justus ojanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Tessilimi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Hautamäki#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Hänninen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Hänninen#42
O.Hänninen#39
O.Hänninen#43
O.Hänninen#27

O.Hänninen#19
O.Hänninen#22
O.Hänninen#17
O.Hänninen#32
TPS Turku
Sơ đồ 3-4-312423171926829209
Đội hình xuất phát

h.olli#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sairinen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Häggström#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Collin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Sihvonen#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Pippola#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Ikonen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Boström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Muzaci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Kauppila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

onni helen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
onni helen#7
onni helen#30
onni helen#14
onni helen#25
onni helen#16
onni helen#18
onni helen#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPS Turku1 - 0
SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 1
TPS Turku
TPS Turku1 - 0
SJK Akatemia
SJK Akatemia0 - 3
TPS Turku
SJK Akatemia0 - 3
TPS Turku
SJK Akatemia0 - 0
TPS Turku
SJK Akatemia2 - 2
TPS Turku
TPS Turku4 - 1
SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 0
TPS Turku
TPS Turku2 - 1
SJK AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Akatemia
SJK U210 - 3
SJK Akatemia
Käpylän Pallo2 - 4
SJK Akatemia
Tampere United2 - 2
SJK Akatemia
KuPS Youth3 - 3
SJK Akatemia
SJK Akatemia8 - 2
Vaasa VPS
SJK Akatemia1 - 2
PK-35 Vantaa
Narpes Kraft3 - 4
SJK Akatemia
Salon Palloilijat2 - 3
SJK Akatemia
SJK Akatemia1 - 3
KuPS Youth
SJK Akatemia1 - 1
Ekenas IF FotbollĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPS Turku
Tampere United0 - 3
TPS Turku
TPS Turku0 - 0
JIPPO
TPS Turku3 - 2
Lahti
SJK Seinajoen3 - 0
TPS Turku
PK-35 Vantaa0 - 0
TPS Turku
Ekenas IF Fotboll1 - 2
TPS Turku
TPS Turku5 - 1
Salon Palloilijat
TPS Turku1 - 0
SJK Akatemia
TPS Turku3 - 1
Ekenas IF Fotboll
Salon Palloilijat2 - 2
TPS TurkuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SJK Akatemia
#13#22#31#44#56#60#70
TPS Turku
#14#23#30#43#510#60#70
Klubi 04 Helsinki
JaPS