Finnish Ykkosliiga22:30 ngày 19/09/2025

JaPS
1 - 1

TPS Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
JaPSChỉ sốTPS Turku
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
102Chỉ số 2393
48Chỉ số 2444
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
JaPS
208022777141819835
Đội hình xuất phát

H.Ölander#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pallas#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tino·Palmasto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Soderlund#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mustafa#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tapani#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jermu virtanen#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kuosa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Heidari#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Haikonen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.arminen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

t.arminen#41

t.arminen#10
t.arminen#23

t.arminen#21

t.arminen#22

t.arminen#1

t.arminen#4

t.arminen#9
t.arminen#17
TPS Turku
82035629261329417
Đội hình xuất phát

A.Boström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kauppila#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dan lauri#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dahlström#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Häggström#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

onni helen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ikonen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Könkkölä#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Muzaci#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sairinen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sihvonen#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Sihvonen#23
A.Sihvonen#28

A.Sihvonen#10
A.Sihvonen#16
A.Sihvonen#25
A.Sihvonen#22

A.Sihvonen#11

A.Sihvonen#12

A.Sihvonen#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ekenas IF Fotboll | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPS Turku | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Klubi 04 Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Lahti | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | PK-35 Vantaa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 |
| 6 | JIPPO | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 7 | JaPS | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | SJK Akatemia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | Käpylän Pallo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 10 | Salon Palloilijat | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TPS Turku4 - 2
JaPS
JaPS0 - 6
TPS Turku
TPS Turku2 - 3
JaPS
TPS Turku4 - 0
JaPS
JaPS2 - 1
TPS Turku
JaPS1 - 2
TPS Turku
TPS Turku2 - 1
JaPS
JaPS4 - 3
TPS Turku
JaPS0 - 1
TPS Turku
TPS Turku3 - 0
JaPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của JaPS
Lahti2 - 1
JaPS
Käpylän Pallo2 - 3
JaPS
JaPS0 - 0
Ekenas IF Fotboll
PK-35 Vantaa0 - 0
JaPS
JaPS2 - 0
Salon Palloilijat
Käpylän Pallo0 - 3
JaPS
JaPS2 - 1
Lahti
SJK Akatemia4 - 1
JaPS
JaPS1 - 4
PK-35 Vantaa
JIPPO1 - 1
JaPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của TPS Turku
Klubi 04 Helsinki2 - 3
TPS Turku
TPS Turku4 - 0
Ekenas IF Fotboll
Käpylän Pallo3 - 3
TPS Turku
TPS Turku2 - 1
SJK Akatemia
TPS Turku1 - 3
PK-35 Vantaa
TPS Turku1 - 2
PK-35 Vantaa
Ekenas IF Fotboll0 - 2
TPS Turku
TPS Turku3 - 2
Salon Palloilijat
Lahti2 - 2
TPS Turku
TPS Turku4 - 1
Klubi 04 HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JaPS
#11#20#30#42#55#60#70
TPS Turku
#11#21#30#41#53#60#70