Finnish Ykkonen18:00 ngày 21/09/2025

Jakobstads Bollklubb
4 - 1

TP47 Tornio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jakobstads BollklubbChỉ sốTP47 Tornio
52Chỉ số 2548
118Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
13Chỉ số 212
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2435
13Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Jakobstads Bollklubb
14221519122675312977
Đội hình xuất phát
daniel forsen#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johan forsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kronholm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.maenpaa#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moses#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Ostman#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

carl strang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.stromback#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johannes sundqvist#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Wargh#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.kaldstrom#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
h.kaldstrom#20
h.kaldstrom#23
h.kaldstrom#4

h.kaldstrom#11

h.kaldstrom#3
h.kaldstrom#21
h.kaldstrom#17
h.kaldstrom#16
h.kaldstrom#6
TP47 Tornio
17625322281657778
Đội hình xuất phát
jonatan niskala#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oluwafemi ajayi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremi kivilahti#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mattinen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias lantto#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henrik kulju#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Korkeamaki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesse isokangas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gullsten#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miika eskelinen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonatan alamaki#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
joonatan alamaki#20
joonatan alamaki#10
joonatan alamaki#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jakobstads Bollklubb1 - 0
TP47 Tornio
TP47 Tornio3 - 2
Jakobstads Bollklubb
TP47 Tornio5 - 1
Jakobstads Bollklubb
TP47 Tornio2 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb3 - 0
TP47 Tornio
TP47 Tornio2 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb0 - 2
TP47 Tornio
Jakobstads Bollklubb2 - 2
TP47 Tornio
TP47 Tornio2 - 2
Jakobstads Bollklubb
TP47 Tornio2 - 2
Jakobstads BollklubbĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jakobstads Bollklubb
SJK Akatemia B0 - 1
Jakobstads Bollklubb
VPS Vaasa-J4 - 1
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 1
GBK Kokkola
Jakobstads Bollklubb3 - 0
OsPa
Jakobstads Bollklubb1 - 0
SJK Akatemia B
JS Hercules0 - 3
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb2 - 1
VPS Vaasa-J
GBK Kokkola3 - 0
Jakobstads Bollklubb
Narpes Kraft0 - 2
Jakobstads Bollklubb
Jakobstads Bollklubb1 - 0
TP47 TornioĐối chiếu
Phong độ gần đây của TP47 Tornio
TP47 Tornio2 - 2
GBK Kokkola
TP47 Tornio2 - 6
SJK Akatemia B
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
VPS Vaasa-J11 - 0
TP47 Tornio
TP47 Tornio2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft1 - 2
TP47 Tornio
VPS Vaasa-J8 - 0
TP47 Tornio
TP47 Tornio1 - 5
JS Hercules
TP47 Tornio5 - 2
VIFK
Jakobstads Bollklubb1 - 0
TP47 TornioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jakobstads Bollklubb
#14#21#30#41#57#60#70
TP47 Tornio
#11#21#30#41#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi