Finnish Ykkonen23:00 ngày 03/09/2025

OsPa
1 - 1

TP47 Tornio
Lineup
Đội hình trận đấu
OsPa
230192534113681814
Đội hình xuất phát

M.Ajoung#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fyrsten#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lauritapio tiainen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tervaoja#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Saarela#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
touko ridanpaa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lucas piirto#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Parkilla#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juuso makelainen#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joel lotvonen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
evo kelechi prince#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
evo kelechi prince#6
evo kelechi prince#1
evo kelechi prince#13
evo kelechi prince#23
evo kelechi prince#28
evo kelechi prince#32
evo kelechi prince#9
TP47 Tornio
58257771999347236
Đội hình xuất phát
Jesse isokangas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joonatan alamaki#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jeremi kivilahti#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miika eskelinen#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gullsten#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eino harju#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Isomaki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mattinen#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Eemil saloniemi#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eetu toivanen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oluwafemi ajayi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

oluwafemi ajayi#24
oluwafemi ajayi#4
oluwafemi ajayi#2
oluwafemi ajayi#1
oluwafemi ajayi#28
oluwafemi ajayi#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TP47 Tornio5 - 4
OsPa
OsPa1 - 1
TP47 Tornio
OsPa6 - 1
TP47 Tornio
OsPa0 - 3
TP47 TornioĐối chiếu
Phong độ gần đây của OsPa
Jakobstads Bollklubb3 - 0
OsPa
JS Hercules2 - 3
OsPa
OsPa10 - 2
VIFK
OsPa1 - 2
SJK Akatemia B
Narpes Kraft2 - 3
OsPa
VPS Vaasa-J2 - 1
OsPa
OsPa4 - 1
Jakobstads Bollklubb
TP47 Tornio5 - 4
OsPa
GBK Kokkola3 - 1
OsPa
OsPa5 - 1
JS HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của TP47 Tornio
VPS Vaasa-J11 - 0
TP47 Tornio
TP47 Tornio2 - 3
GBK Kokkola
Narpes Kraft1 - 2
TP47 Tornio
VPS Vaasa-J8 - 0
TP47 Tornio
TP47 Tornio1 - 5
JS Hercules
TP47 Tornio5 - 2
VIFK
Jakobstads Bollklubb1 - 0
TP47 Tornio
TP47 Tornio4 - 3
SJK Akatemia B
TP47 Tornio5 - 4
OsPa
GBK Kokkola3 - 3
TP47 TornioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OsPa
#11#20#30#43#54#60#70
TP47 Tornio
#11#20#30#43#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi