The Botola Pro02:00 ngày 24/04/2025

Ittihad Riadi Tanger
0 - 1

UTS Union Touarga Sport Rabat
Lineup
Đội hình trận đấu
Ittihad Riadi Tanger
Sơ đồ 4-1-4-1118202311357714819
Đội hình xuất phát

a.ouuadel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Wasti#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bellali#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Chaina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W.Bencherifa#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.AlAiz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Moutouali#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Bilal ouadghiri el#77 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.B.El#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Mouttalib#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.ghabra#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.ghabra#17
j.ghabra#15

j.ghabra#23
j.ghabra#96

j.ghabra#6

j.ghabra#99

j.ghabra#21

j.ghabra#3

j.ghabra#26
UTS Union Touarga Sport Rabat
Sơ đồ 4-2-412525231080154182821
Đội hình xuất phát

A.E.Houasli#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fouad zahouani#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mourid#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Gadio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Chemlal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.D.Ndiaye#80 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

Y.Khalej#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

T.ElKhalej#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
youness dahmani#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
Y.Akharraz#28 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80

R.Lemkadem#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Lemkadem#13
R.Lemkadem#16

R.Lemkadem#3

R.Lemkadem#19

R.Lemkadem#8

R.Lemkadem#44

R.Lemkadem#7
R.Lemkadem#40

R.Lemkadem#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Renaissance de Berkane | 30 | 21 | 7 | 2 | 70 |
| 2 | AS FAR Rabat | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 4 | FUS Rabat | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Raja Club Athletic | 30 | 12 | 12 | 6 | 48 |
| 6 | Renaissance Zmamra | 30 | 14 | 5 | 11 | 47 |
| 7 | Maghreb Fez | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 8 | Olympique de Safi | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | Ittihad Riadi Tanger | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | CODM Meknes | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 13 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 5 | 17 | 29 |
| 14 | Jeunesse Sportive Soualem | 30 | 6 | 7 | 17 | 25 |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | SCCM Chabab Mohamedia | 30 | 0 | 4 | 26 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UTS Union Touarga Sport Rabat4 - 1
Ittihad Riadi Tanger
UTS Union Touarga Sport Rabat3 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 2
UTS Union Touarga Sport Rabat
Ittihad Riadi Tanger2 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 2
Ittihad Riadi Tanger
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 0
Ittihad Riadi TangerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ittihad Riadi Tanger
Maghrib Association Tetouan2 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger0 - 1
Renaissance de Berkane
UTS Union Touarga Sport Rabat4 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 1
Wydad Casablanca
Maghreb Fez1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger1 - 0
Jeunesse Sportive Soualem
Renaissance Zmamra2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger4 - 2
Olympique de Safi
AS FAR Rabat3 - 2
Ittihad Riadi Tanger
Ittihad Riadi Tanger3 - 4
Racing CasablancaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 1
AS FAR Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat
SCCM Chabab Mohamedia2 - 6
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat4 - 1
Ittihad Riadi Tanger
Renaissance de Berkane1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 1
SCCM Chabab Mohamedia
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 1
Hassania Agadir
CODM Meknes0 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghrib Association Tetouan1 - 1
UTS Union Touarga Sport RabatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ittihad Riadi Tanger
#10#20#31#42#54#60#70
UTS Union Touarga Sport Rabat
#11#20#30#42#54#60#70
FUS Rabat
Raja Club Athletic