The Botola Pro05:00 ngày 22/02/2026

UTS Union Touarga Sport Rabat
1 - 1

AS FAR Rabat
Thống kê
Thống kê trận đấu
UTS Union Touarga Sport RabatChỉ sốAS FAR Rabat
35Chỉ số 2565
64Chỉ số 24145
116Chỉ số 23214
5Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
3Chỉ số 213
0Chỉ số 81
4Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UTS Union Touarga Sport Rabat
Sơ đồ 5-4-155161341353329151079
Đội hình xuất phát

A.E.Houasli#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
h.bousqal#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Y.Kajai#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Ashabi#41 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Fouad zahouani#35 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Lemkadem#33 · F · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

M.Fouzair#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Regragui#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Essahel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
youness dahmani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bammou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bammou#39

Y.Bammou#18

Y.Bammou#1

Y.Bammou#4

Y.Bammou#8

Y.Bammou#23
Y.Bammou#25

Y.Bammou#31

Y.Bammou#17
AS FAR Rabat
Sơ đồ 4-2-3-11631542634408717
Đội hình xuất phát

A.Tagnaouti#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Louadni#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mendy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Carneiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Derrag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.R.Hrimat#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Hadraf#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.A.Ouarkhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

y.fahlial#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Khabba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Khabba#23
H.Khabba#24

H.Khabba#1
H.Khabba#19

H.Khabba#11
H.Khabba#14

H.Khabba#10
H.Khabba#27

H.Khabba#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
AS FAR Rabat3 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat3 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
UTS Union Touarga Sport RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của UTS Union Touarga Sport Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi1 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat0 - 2
Hassania Agadir
CODM Meknes1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 2
Renaissance Zmamra
KACM Marrakech3 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Yacoub El Mansour
Maghreb Fez1 - 0
UTS Union Touarga Sport Rabat
UTS Union Touarga Sport Rabat2 - 2
Renaissance de Berkane
FUS Rabat1 - 1
UTS Union Touarga Sport RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS FAR Rabat
Al Ahly FC0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
Young Africans
AS FAR Rabat1 - 0
JS kabylie
JS kabylie0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 2
Uganda
AS FAR Rabat1 - 1
Al Ahly FC
Young Africans1 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat0 - 0
Maghreb Fez
AS FAR Rabat1 - 0
FUS Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 4
AS FAR RabatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UTS Union Touarga Sport Rabat
#11#20#30#42#54#60#70
AS FAR Rabat
#11#20#30#43#53#60#70
Wydad Casablanca
Ittihad Riadi Tanger
Olympique Dcheira
Olympique de Safi