Brazilian Campeonato Mineiro Division 105:05 ngày 31/01/2025

Itabirito
1 - 4

Cruzeiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
ItabiritoChỉ sốCruzeiro - MG
1Chỉ số 215
1Chỉ số 82
4Chỉ số 22
6Chỉ số 222
4Chỉ số 32
68Chỉ số 2450
111Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Itabirito
Sơ đồ 4-3-3115172521168514719
Đội hình xuất phát
Castro rodolfo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
garcia bryan#15 · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

sallinas victor#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jamerson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
fagundes daniel#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Serginho#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
lucas david#8 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
crecci gustavo#5 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
reis leo#14 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Jô#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Ramon#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ramon#10

Ramon#9
Ramon#28
Ramon#3
Ramon#11
Ramon#12
Ramon#70
Ramon#22

Ramon#4
Ramon#2
Ramon#27
Ramon#18
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-3-311234156291087917
Đội hình xuất phát

Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

furtado william#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Jesus#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bruno#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Romero#29 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

pereira matheus#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Dudu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Barbosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Marquinhos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Marquinhos#5

Marquinhos#25

Marquinhos#75
Marquinhos#60

Marquinhos#16
Marquinhos#41
Marquinhos#43

Marquinhos#23
Marquinhos#21

Marquinhos#26

Marquinhos#88

Marquinhos#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Mineiro - MG | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 2 | Tombense | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Betim | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 4 | Uberlandia MG | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America MG | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 3 | Democrata | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 4 | Itabirito | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro - MG | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 2 | Pouso Alegre | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 3 | Aymores | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Villa Nova-MG | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Itabirito
Uberlandia MG1 - 1
Itabirito
Tombense1 - 0
Itabirito
Itabirito0 - 1
Betim
Pouso Alegre5 - 2
Itabirito
Itabirito4 - 1
Pouso Alegre
Athletic Club2 - 1
Itabirito
Itabirito2 - 2
CA Patrocinense
Itabirito0 - 2
Atlético Mineiro - MG
Uberlandia MG1 - 2
Itabirito
Pouso Alegre2 - 0
ItabiritoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
Betim
Athletic Club1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Tombense
Atlético Mineiro - MG0 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
São Paulo - SP
Esporte Clube Juventude0 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 2
Palmeiras - SP
Red Bull Bragantino1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
Grêmio - RS
Racing Club de Avellaneda3 - 1
Cruzeiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Itabirito
#11#20#30#44#54#60#70
Cruzeiro - MG
#14#24#30#42#52#60#70
America MG
Democrata
Aymores
Villa Nova-MG