Brazilian Campeonato Mineiro Division 102:30 ngày 23/02/2025

America MG
1 - 1

Cruzeiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
America MGChỉ sốCruzeiro - MG
71Chỉ số 2397
32Chỉ số 2447
4Chỉ số 35
5Chỉ số 224
3Chỉ số 24
1Chỉ số 80
7Chỉ số 218
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
America MG
Sơ đồ 4-3-31184536881510227811
Đội hình xuất phát

M.Mendes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
c.julio#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ricardo#45 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Lucão#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

marlon#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Barros#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
d.kaua#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Benítez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
figueiredo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

marques renato#78 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Soares#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Soares#25
A.Soares#29
A.Soares#4

A.Soares#5

A.Soares#23

A.Soares#42
A.Soares#12

A.Soares#9

A.Soares#8
A.Soares#14
A.Soares#71
A.Soares#33
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-3-311215346829211997
Đội hình xuất phát

Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

furtado william#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jesus#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bruno#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Henrique#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Romero#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
eduardo#21 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Jorge#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Barbosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Dudu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dudu#26

Dudu#14

Dudu#11

Dudu#88

Dudu#23
Dudu#41

Dudu#16

Dudu#3

Dudu#17

Dudu#75

Dudu#25
Dudu#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atlético Mineiro - MG | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 |
| 2 | Tombense | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Betim | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 4 | Uberlandia MG | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | America MG | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 3 | Democrata | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 4 | Itabirito | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cruzeiro - MG | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 2 | Pouso Alegre | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 3 | Aymores | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Villa Nova-MG | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cruzeiro - MG1 - 1
America MG
America MG1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 2
America MG
Cruzeiro - MG1 - 1
America MG
America MG0 - 4
Cruzeiro - MG
America MG2 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 2
America MG
America MG1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 2
America MG
America MG3 - 1
Cruzeiro - MGĐối chiếu
Phong độ gần đây của America MG
Cruzeiro - MG1 - 1
America MG
America MG0 - 0
Aymores
Tombense1 - 0
America MG
America MG1 - 1
Cruzeiro - MG
Betim0 - 1
America MG
Atlético Mineiro - MG1 - 1
America MG
America MG2 - 0
Villa Nova-MG
America MG7 - 0
Pouso Alegre
Uberlandia MG2 - 2
America MG
America MG3 - 0
Brusque FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
America MG
Democrata2 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG0 - 2
Atlético Mineiro - MG
America MG1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG3 - 1
Uberlandia MG
Itabirito1 - 4
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 1
Betim
Athletic Club1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 0
Tombense
Atlético Mineiro - MG0 - 0
Cruzeiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
America MG
#11#21#30#44#53#60#74
Cruzeiro - MG
#11#21#30#45#54#60#72