Finnish Ykkonen21:00 ngày 24/08/2025

Inter Turku II
1 - 1

Oulun Luistinseura
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter Turku IIChỉ sốOulun Luistinseura
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 218
5Chỉ số 29
4Chỉ số 223
3Chỉ số 31
0Chỉ số 81
87Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku II
4149565346125554433842
Đội hình xuất phát

O.Eloluoto#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hamalainen#49 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Viktor Johansson#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil liljestrom#53 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nestori meltoranta#46 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vuorjoki#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel asikainen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Al-Wehliye#54 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vehkonen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.visavuori#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.voca#42 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

g.voca#58
g.voca#40
g.voca#51
g.voca#52
g.voca#44

g.voca#13
g.voca#47
g.voca#37
g.voca#50
Oulun Luistinseura
5440995531662588472748
Đội hình xuất phát
arttu aapajarvi#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Korhonen#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Schulz#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ala-Iso#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matias babb#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kalifa jatta#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Merikanto#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel omotayo#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Raittinen#47 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.saarela#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.suutari#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

o.suutari#34
o.suutari#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku II
Inter Turku II1 - 3
Atlantis
KuPS Youth3 - 1
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 2
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori2 - 2
Inter Turku II
Inter Turku II2 - 1
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi3 - 1
Inter Turku II
Tampere United1 - 3
Inter Turku II
Inter Turku II0 - 1
Jyvaskyla JK
Mikkelin Palloilijat2 - 2
Inter Turku II
Inter Turku II7 - 1
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura2 - 2
Mikkelin Palloilijat
Atlantis3 - 2
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura5 - 0
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa1 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura2 - 1
Jazz Pori
EPS Espoo1 - 4
Oulun Luistinseura
Jyvaskyla JK1 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura2 - 1
RoPS Rovaniemi
Oulun Luistinseura1 - 1
KPV Kokkola
Tampere United2 - 2
Oulun LuistinseuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku II
#11#20#30#43#55#60#70
Oulun Luistinseura
#11#21#30#41#59#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo