Argentine Division 106:30 ngày 18/08/2025

Independiente Rivadavia
0 - 3

Boca Juniors
Thống kê
Thống kê trận đấu
Independiente RivadaviaChỉ sốBoca Juniors
0Chỉ số 40
6Chỉ số 25
2Chỉ số 33
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
10Chỉ số 228
64Chỉ số 2431
124Chỉ số 2386
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
Independiente Rivadavia
Sơ đồ 4-1-3-211440422752125244322
Đội hình xuất phát

E.Centurion#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gomez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Villalba#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Studer#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Souto#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Bottari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Cardillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Amarfil#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

T.Ortega#24 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Fabrizio Sartori Prieto#43 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Villa#22 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Villa#10

S.Villa#23

S.Villa#26

S.Villa#2

S.Villa#8

S.Villa#11

S.Villa#36

S.Villa#20

S.Villa#31

S.Villa#18

S.Villa#13

S.Villa#34
Boca Juniors
Sơ đồ 4-4-22524402623336581610
Đội hình xuất phát

A.Marchesin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Barinaga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.DiLollo#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pellegrino#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Blanco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Aguirre#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Battaglia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Paredes#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Palacios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Merentiel#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Cavani#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Cavani#43

E.Cavani#22

E.Cavani#7

E.Cavani#20

E.Cavani#11

E.Cavani#9

E.Cavani#4

E.Cavani#18

E.Cavani#32

E.Cavani#12
E.Cavani#15

E.Cavani#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Independiente Rivadavia
Estudiantes La Plata2 - 1
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 1
Central Cordoba De Rosario
Independiente Rivadavia0 - 0
Belgrano
CA Barracas Central0 - 3
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia1 - 2
Club Atlético Newell's Old Boys
CA Platense2 - 2
Independiente Rivadavia
CA Independiente1 - 0
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia3 - 2
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE1 - 2
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia1 - 0
Aldosivi Mar del PlataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boca Juniors
Boca Juniors1 - 1
Racing Club de Avellaneda
CA Huracan1 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 2
Atletico Tucuman
Boca Juniors1 - 1
Club Atlético Unión
Argentinos Juniors0 - 0
Boca Juniors
Auckland City1 - 1
Boca Juniors
FC Bayern Munich2 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 2
Benfica
Boca Juniors0 - 1
CA Independiente
Boca Juniors0 - 0
Club Atlético LanúsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Independiente Rivadavia
#10#20#30#42#56#60#70
Boca Juniors
#13#21#30#43#55#60#70
Club Atletico Tigre
CA Banfield
CA Rosario Central
River Plate
CA San Lorenzo
Deportivo Riestra
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Gimnasia La Plata
Sarmiento Junin
Velez Sarsfield
Talleres Cordoba
San Martin San Juan