Argentine Division 106:00 ngày 12/02/2025

Boca Juniors
2 - 0

Independiente Rivadavia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boca JuniorsChỉ sốIndependiente Rivadavia
79Chỉ số 2390
12Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 24
47Chỉ số 2461
Lineup
Đội hình trận đấu
Boca Juniors
Sơ đồ 4-1-2-1-22524532338301520169
Đội hình xuất phát

A.Marchesin#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Barinaga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Battaglia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Costa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Saracchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Domenech#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Belmonte#30 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
W.Alarcón#15 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Velasco#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

M.Merentiel#16 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Gimenez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gimenez#34

M.Gimenez#7
M.Gimenez#53

M.Gimenez#14

M.Gimenez#19

M.Gimenez#11

M.Gimenez#40

M.Gimenez#51

M.Gimenez#12

M.Gimenez#23

M.Gimenez#33

M.Gimenez#17
Independiente Rivadavia
Sơ đồ 4-3-1-214404214215258227
Đội hình xuất phát

E.Centurion#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Peinipil#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Villalba#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Studer#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gomez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Cardillo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Bottari#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Amarfil#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Sequeira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Villa#22 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

V.Ramis#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Ramis#44
V.Ramis#31

V.Ramis#11

V.Ramis#27
V.Ramis#19

V.Ramis#43

V.Ramis#34

V.Ramis#12

V.Ramis#6
V.Ramis#26

V.Ramis#2
V.Ramis#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentinos Juniors | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 3 | Racing Club de Avellaneda | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 4 | CA Huracan | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Club Atletico Tigre | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Independiente Rivadavia | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | CA Barracas Central | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Estudiantes La Plata | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 9 | Club Atlético Newell's Old Boys | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 10 | Defensa Y Justicia | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 11 | CA Central Cordoba SDE | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 12 | Belgrano | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 13 | Aldosivi Mar del Plata | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 14 | CA Banfield | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 15 | Club Atlético Unión | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Rosario Central | 16 | 10 | 5 | 1 | 35 |
| 2 | River Plate | 16 | 8 | 7 | 1 | 31 |
| 3 | CA Independiente | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 4 | CA San Lorenzo | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 5 | Deportivo Riestra | 16 | 5 | 9 | 2 | 24 |
| 6 | CA Platense | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Club Atlético Lanús | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 8 | Instituto de Córdoba | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 9 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 16 | 3 | 8 | 5 | 17 |
| 10 | Atletico Tucuman | 16 | 5 | 1 | 10 | 16 |
| 11 | Gimnasia La Plata | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 12 | Sarmiento Junin | 16 | 2 | 9 | 5 | 15 |
| 13 | Velez Sarsfield | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 14 | Talleres Cordoba | 16 | 2 | 7 | 7 | 13 |
| 15 | San Martin San Juan | 16 | 2 | 3 | 11 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Boca Juniors
Racing Club de Avellaneda2 - 0
Boca Juniors
Boca Juniors2 - 1
CA Huracan
Club Atlético Unión1 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors0 - 0
Argentinos Juniors
Boca Juniors5 - 0
CDA Monte Miaz
Boca Juniors2 - 0
Esporte Clube Juventude
Boca Juniors0 - 0
CA Independiente
Club Atlético Newell's Old Boys0 - 1
Boca Juniors
Boca Juniors1 - 0
Gimnasia La Plata
Boca Juniors3 - 4
Velez SarsfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 2
Estudiantes La Plata
Belgrano0 - 3
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 0
CA Barracas Central
Club Atlético Newell's Old Boys0 - 1
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia0 - 0
Deportivo Riestra
Club Atletico Tigre0 - 2
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 1
Argentinos Juniors
Belgrano0 - 2
Independiente Rivadavia
Independiente Rivadavia2 - 1
River Plate
Racing Club de Avellaneda2 - 1
Independiente RivadaviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boca Juniors
#12#20#30#44#55#60#70
Independiente Rivadavia
#10#20#30#42#54#60#70
Defensa Y Justicia
CA Central Cordoba SDE
Aldosivi Mar del Plata
CA Banfield
CA Rosario Central
CA San Lorenzo
CA Platense
Club Atlético Lanús
Instituto de Córdoba
Godoy Cruz Antonio Tomba
Atletico Tucuman
Sarmiento Junin
Talleres Cordoba
San Martin San Juan