Sweden Division 100:00 ngày 18/10/2025

IFK Skovde FK
1 - 4

FC Trollhattan
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Skovde FKChỉ sốFC Trollhattan
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
2Chỉ số 219
2Chỉ số 23
60Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 2221
20Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Skovde FK
123192953131141922
Đội hình xuất phát
A.Uusitalo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahimovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salihovic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
olsson#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mbuyi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mahisa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
korpas#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Frisk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriksson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mattias bahno#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.shamoun#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.shamoun#8
j.shamoun#1
j.shamoun#14

j.shamoun#15
j.shamoun#10
j.shamoun#6
j.shamoun#21
FC Trollhattan
18521325713191486
Đội hình xuất phát

S.Bosnic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nils svensson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias forsberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jimmy henriksson#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tilly#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
melwin berg#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sterner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sernling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emilio reljanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
william jensen#1
william jensen#11
william jensen#22
william jensen#16
william jensen#4
william jensen#9
william jensen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Trollhattan4 - 0
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK2 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 0
IFK Skovde FK
FC Trollhattan6 - 2
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK0 - 5
FC TrollhattanĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Skovde FK
Husqvarna1 - 2
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK3 - 1
BK Olympic
Oskarshamns AIK1 - 0
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK0 - 1
Hassleholms IF
Ariana2 - 1
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK2 - 1
Torslanda IK
Jonkopings Sodra IF2 - 1
IFK Skovde FK
IFK Skovde FK1 - 1
Angelholms FF
IFK Skovde FK3 - 2
Utsiktens BK
FC Rosengard3 - 2
IFK Skovde FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Trollhattan
FC Trollhattan4 - 0
Torslanda IK
Angelholms FF1 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 1
Ariana
Oskarshamns AIK2 - 0
FC Trollhattan
Skovde AIK1 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 2
Eskilsminne IF
FC Trollhattan0 - 4
Hassleholms IF
FC Rosengard1 - 3
FC Trollhattan
FC Trollhattan3 - 3
Husqvarna
Lunds BK1 - 1
FC TrollhattanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Skovde FK
#11#21#30#43#52#60#70
FC Trollhattan
#14#21#30#41#53#60#70
Ljungskile
Norrby IF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK