Sweden Division 121:00 ngày 11/10/2025

FC Trollhattan
4 - 0

Torslanda IK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TrollhattanChỉ sốTorslanda IK
1Chỉ số 30
103Chỉ số 2459
6Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23115
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
12Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Trollhattan
3131821681419571
Đội hình xuất phát

A.Gashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
melwin berg#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bosnic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias forsberg#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emilio reljanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sernling#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sterner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nils svensson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Tilly#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hogg#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Hogg#9
C.Hogg#22
C.Hogg#15
C.Hogg#4
C.Hogg#25
C.Hogg#16
C.Hogg#2
Torslanda IK
61714319161874813
Đội hình xuất phát

dominic wooldridge#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin bergstrom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Axede#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel noller#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Liam bjorninger#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sean bright#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

hannes davidsson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yonatan yosef#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Edge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig eknander#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Wennergrund#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Wennergrund#11
F.Wennergrund#2
F.Wennergrund#12

F.Wennergrund#32
F.Wennergrund#22
F.Wennergrund#26
F.Wennergrund#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torslanda IK4 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 1
Torslanda IK
Torslanda IK2 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan0 - 1
Torslanda IK
Torslanda IK0 - 4
FC Trollhattan
FC Trollhattan3 - 1
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 0
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 0
Torslanda IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Trollhattan
Angelholms FF1 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 1
Ariana
Oskarshamns AIK2 - 0
FC Trollhattan
Skovde AIK1 - 2
FC Trollhattan
FC Trollhattan1 - 2
Eskilsminne IF
FC Trollhattan0 - 4
Hassleholms IF
FC Rosengard1 - 3
FC Trollhattan
FC Trollhattan3 - 3
Husqvarna
Lunds BK1 - 1
FC Trollhattan
FC Trollhattan2 - 2
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torslanda IK
Torslanda IK0 - 5
Hassleholms IF
Ljungskile3 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK2 - 1
Eskilsminne IF
Torslanda IK1 - 5
BK Olympic
IFK Skovde FK2 - 1
Torslanda IK
Angelholms FF3 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 1
Skovde AIK
Jonkopings Sodra IF5 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 1
FC Rosengard
Oskarshamns AIK0 - 1
Torslanda IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Trollhattan
#14#21#30#41#58#60#70
Torslanda IK
#10#20#30#40#53#60#70
Norrby IF
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK