Jamaica Premier League03:30 ngày 21/03/2025

Chapelton
2 - 1

Humble Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChapeltonChỉ sốHumble Lions
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 211
3Chỉ số 23
10Chỉ số 224
3Chỉ số 30
0Chỉ số 81
115Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Chapelton
32279266121117212913
Đội hình xuất phát
d.princesmith#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shawn evans#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jamari howell#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nathaniel howe#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Ricketts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Vanzie#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.williams#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.ellis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Damari·Deacon#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
deandre cunningham#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dustin cohen#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dustin cohen#20
dustin cohen#18
dustin cohen#28
dustin cohen#1
dustin cohen#23
dustin cohen#33
dustin cohen#16
dustin cohen#3
dustin cohen#5
Humble Lions
21331728243122615185
Đội hình xuất phát
craig bailey#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Samuel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.barnett#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.campbell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.graham#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jay jameison#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Odane murray#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Anderson sajay#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
everald swaby#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lincoln thompson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.chambers#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.chambers#13
a.chambers#27
a.chambers#7
a.chambers#30
a.chambers#9
a.chambers#23

a.chambers#8
a.chambers#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Humble Lions1 - 0
Chapelton
Chapelton2 - 0
Humble Lions
Humble Lions4 - 0
Chapelton
Chapelton0 - 3
Humble LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chapelton
Molynes United1 - 1
Chapelton
Harbour View FC3 - 0
Chapelton
Chapelton0 - 1
Montego Bay Utd
Chapelton0 - 5
Arnett Gardens
Chapelton1 - 2
Cavalier FC
Mount Pleasant FA1 - 0
Chapelton
Chapelton1 - 1
Vere United
Tivoli Gardens1 - 1
Chapelton
Chapelton1 - 2
Racing United
Chapelton1 - 3
Dunbeholden FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humble Lions
Humble Lions1 - 0
Harbour View FC
Vere United2 - 0
Humble Lions
Humble Lions3 - 2
Tivoli Gardens
Dunbeholden FC3 - 2
Humble Lions
Humble Lions2 - 1
Waterhouse FC
Mount Pleasant FA5 - 0
Humble Lions
Humble Lions1 - 1
Racing United
Portmore United2 - 1
Humble Lions
Arnett Gardens5 - 1
Humble Lions
Humble Lions1 - 2
Molynes UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chapelton
#12#22#30#43#53#60#70
Humble Lions
#11#21#30#40#53#60#70