Jamaica Premier League03:30 ngày 07/04/2025

Humble Lions
0 - 1

Portmore United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Humble LionsChỉ sốPortmore United
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
52Chỉ số 2443
5Chỉ số 21
96Chỉ số 2386
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Humble Lions
Sơ đồ 5-3-2332228181217105132624
Đội hình xuất phát

G.Samuel#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
k.graham#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
r.campbell#28 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
lincoln thompson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Odane murray#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
s.barnett#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
c.clarke#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
a.chambers#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
d watson#13 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Anderson sajay#26 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
r ramsey#24 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
r ramsey#25

r ramsey#8
r ramsey#9
r ramsey#30
r ramsey#3
r ramsey#14
r ramsey#15
r ramsey#20
r ramsey#27
Portmore United
Sơ đồ 4-3-332852412291523262716
Đội hình xuất phát
daniel russell#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Akeem Mullings#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
clayton peck#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
t.ximinies#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
j.brown#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nickoy gayle#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Guthrie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
okelo howard#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Howell#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
h shaquwell#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

o.russell#16 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
o.russell#40
o.russell#22
o.russell#18
o.russell#14
o.russell#28
o.russell#10
o.russell#3
o.russell#7
o.russell#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mount Pleasant FA | 39 | 29 | 6 | 4 | 93 |
| 2 | Arnett Gardens | 39 | 22 | 10 | 7 | 76 |
| 3 | Montego Bay Utd | 39 | 21 | 12 | 6 | 75 |
| 4 | Cavalier FC | 39 | 18 | 15 | 6 | 69 |
| 5 | Portmore United | 39 | 18 | 12 | 9 | 66 |
| 6 | Tivoli Gardens | 39 | 15 | 13 | 11 | 58 |
| 7 | Waterhouse FC | 39 | 16 | 10 | 13 | 58 |
| 8 | Racing United | 39 | 13 | 12 | 14 | 51 |
| 9 | Chapelton | 39 | 9 | 10 | 20 | 37 |
| 10 | Dunbeholden FC | 39 | 10 | 7 | 22 | 37 |
| 11 | Harbour View FC | 39 | 9 | 9 | 21 | 36 |
| 12 | Molynes United | 39 | 9 | 8 | 22 | 35 |
| 13 | Humble Lions | 39 | 7 | 12 | 20 | 33 |
| 14 | Vere United | 39 | 5 | 8 | 26 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Portmore United2 - 1
Humble Lions
Humble Lions0 - 1
Portmore United
Portmore United2 - 0
Humble Lions
Humble Lions1 - 4
Portmore United
Portmore United1 - 1
Humble Lions
Humble Lions1 - 0
Portmore United
Humble Lions1 - 0
Portmore United
Portmore United1 - 1
Humble Lions
Portmore United3 - 0
Humble Lions
Portmore United0 - 2
Humble LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Humble Lions
Humble Lions3 - 1
Arnett Gardens
Molynes United1 - 1
Humble Lions
Humble Lions3 - 1
Cavalier FC
Humble Lions0 - 0
Montego Bay Utd
Chapelton2 - 1
Humble Lions
Humble Lions1 - 0
Harbour View FC
Vere United2 - 0
Humble Lions
Humble Lions3 - 2
Tivoli Gardens
Dunbeholden FC3 - 2
Humble Lions
Humble Lions2 - 1
Waterhouse FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portmore United
Portmore United1 - 0
Molynes United
Montego Bay Utd0 - 0
Portmore United
Portmore United0 - 1
Chapelton
Harbour View FC0 - 2
Portmore United
Portmore United1 - 0
Vere United
Portmore United1 - 0
Mount Pleasant FA
Portmore United1 - 1
Tivoli Gardens
Waterhouse FC1 - 0
Portmore United
Arnett Gardens0 - 0
Portmore United
Racing United1 - 1
Portmore UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Humble Lions
#10#20#30#42#55#60#70
Portmore United
#11#21#30#42#51#60#70