Croatian First Football League21:00 ngày 30/05/2026

Hrvace
1 - 2

NK Dubrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
HrvaceChỉ sốNK Dubrava
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
0Chỉ số 30
74Chỉ số 2455
5Chỉ số 215
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 227
138Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hrvace
12610219581427297
Đội hình xuất phát
ivan sisko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paul vranjicic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pjero skaric#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
daniel ropar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik ravlic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip mijic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito medic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karabatic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bosko jemo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip vuckovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Josip vuckovic#9
Josip vuckovic#3
Josip vuckovic#4
Josip vuckovic#17
Josip vuckovic#20
Josip vuckovic#16
Josip vuckovic#22
Josip vuckovic#15
Josip vuckovic#18
NK Dubrava
1830722391142814
Đội hình xuất phát

F.BrekaloII#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

josip cundekovic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas zahora#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dominic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jakovljevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ante matic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan milicevic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko stanko novak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

josip palic#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
matija tunjic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Martin vrdoljak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Martin vrdoljak#26
Martin vrdoljak#15
Martin vrdoljak#6
Martin vrdoljak#21
Martin vrdoljak#19
Martin vrdoljak#24

Martin vrdoljak#1
Martin vrdoljak#20
Martin vrdoljak#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hrvace
NK Croatia Zmijavci3 - 0
Hrvace
Bijelo Brdo1 - 0
Hrvace
Hrvace0 - 2
NK Opatija
NK Jarun1 - 2
Hrvace
Hrvace4 - 0
HNK Orijent 1919
Rudes2 - 1
Hrvace
Hrvace4 - 2
NK Sesvete
NK Dugopolje3 - 0
Hrvace
Hrvace2 - 1
HNK Cibalia
Karlovac0 - 1
HrvaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Dubrava
NK Dubrava3 - 2
NK Opatija
NK Jarun0 - 2
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 0
HNK Orijent 1919
Rudes1 - 1
NK Dubrava
NK Dubrava1 - 3
NK Sesvete
NK Dugopolje4 - 3
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 2
HNK Cibalia
NK Dubrava1 - 2
Bijelo Brdo
Karlovac5 - 0
NK Dubrava
NK Dubrava2 - 1
NK Croatia ZmijavciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hrvace
#11#20#30#40#55#60#70
NK Dubrava
#12#21#30#40#54#60#70