Croatian First Football League22:00 ngày 24/05/2026

NK Croatia Zmijavci
3 - 0

Hrvace
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Croatia ZmijavciChỉ sốHrvace
79Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
7Chỉ số 223
5Chỉ số 27
6Chỉ số 211
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Croatia Zmijavci
1913201523859862
Đội hình xuất phát

M.Gudelj#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Marijan suto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Brajković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David condric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph iyendjock#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan krstanovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marino kukoc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nazor#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Gudelj#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bradaric#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.pavlek#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.pavlek#21
d.pavlek#16
d.pavlek#7

d.pavlek#10
d.pavlek#3

d.pavlek#17
d.pavlek#12
d.pavlek#24
Hrvace
122927145192106715
Đội hình xuất phát
ivan sisko#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bosko jemo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karabatic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip mijic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik ravlic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ropar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pjero skaric#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Paul vranjicic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip vuckovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roko zilic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
roko zilic#4
roko zilic#17
roko zilic#16
roko zilic#1
roko zilic#22
roko zilic#8
roko zilic#20
roko zilic#3
roko zilic#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Croatia Zmijavci2 - 1
Hrvace
Hrvace1 - 1
NK Croatia Zmijavci
Hrvace0 - 3
NK Croatia ZmijavciĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Croatia Zmijavci
NK Opatija3 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 2
NK Jarun
HNK Orijent 19190 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci0 - 2
Rudes
NK Sesvete1 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 1
NK Dugopolje
HNK Cibalia4 - 0
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci2 - 0
Karlovac
NK Dubrava2 - 1
NK Croatia Zmijavci
NK Croatia Zmijavci1 - 1
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hrvace
Bijelo Brdo1 - 0
Hrvace
Hrvace0 - 2
NK Opatija
NK Jarun1 - 2
Hrvace
Hrvace4 - 0
HNK Orijent 1919
Rudes2 - 1
Hrvace
Hrvace4 - 2
NK Sesvete
NK Dugopolje3 - 0
Hrvace
Hrvace2 - 1
HNK Cibalia
Karlovac0 - 1
Hrvace
Hrvace1 - 2
NK SesveteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Croatia Zmijavci
#13#21#30#41#55#60#70
Hrvace
#10#20#30#40#57#60#70