Croatian First Football League18:45 ngày 10/05/2026

Hrvace
0 - 2

NK Opatija
Thống kê
Thống kê trận đấu
HrvaceChỉ sốNK Opatija
99Chỉ số 2438
13Chỉ số 223
66Chỉ số 2534
146Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
6Chỉ số 20
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hrvace
2712914851921074
Đội hình xuất phát
bosko jemo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jozo vukman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.ikic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karabatic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vito medic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Josip mijic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik ravlic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ropar#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pjero skaric#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Josip vuckovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

zeqiraj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zeqiraj#15
zeqiraj#6
zeqiraj#12
zeqiraj#18
zeqiraj#3
zeqiraj#16
zeqiraj#20
zeqiraj#17
zeqiraj#9
NK Opatija
351541681910914220
Đội hình xuất phát

D.Nwolokor#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bagadur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.baltazarbogolin#4 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Groznica#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan horvat#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Macolić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Madaric#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Miskovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.saho#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

duje usalj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rajan zlibanovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
rajan zlibanovic#32

rajan zlibanovic#11

rajan zlibanovic#17

rajan zlibanovic#5
rajan zlibanovic#18
rajan zlibanovic#6

rajan zlibanovic#7

rajan zlibanovic#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rudes | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 2 | Karlovac | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | NK Dugopolje | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | HNK Orijent 1919 | 13 | 4 | 7 | 2 | 19 |
| 5 | NK Sesvete | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | NK Dubrava | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 7 | HNK Cibalia | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Hrvace | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Bijelo Brdo | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | NK Jarun | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 11 | NK Croatia Zmijavci | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 12 | NK Opatija | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Opatija0 - 0
Hrvace
Hrvace3 - 0
NK Opatija
Hrvace2 - 1
NK Opatija
NK Opatija1 - 0
Hrvace
Hrvace5 - 1
NK Opatija
NK Opatija2 - 0
HrvaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hrvace
NK Jarun1 - 2
Hrvace
Hrvace4 - 0
HNK Orijent 1919
Rudes2 - 1
Hrvace
Hrvace4 - 2
NK Sesvete
NK Dugopolje3 - 0
Hrvace
Hrvace2 - 1
HNK Cibalia
Karlovac0 - 1
Hrvace
Hrvace1 - 2
NK Sesvete
NK Opatija0 - 0
Hrvace
Hrvace1 - 0
Bijelo BrdoĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Opatija
Bijelo Brdo0 - 0
NK Opatija
NK Opatija2 - 0
NK Jarun
HNK Orijent 19191 - 1
NK Opatija
NK Opatija1 - 1
Rudes
NK Sesvete1 - 0
NK Opatija
NK Opatija3 - 0
NK Dugopolje
HNK Cibalia2 - 0
NK Opatija
Rudes2 - 0
NK Opatija
NK Opatija0 - 0
Hrvace
NK Dugopolje1 - 1
NK OpatijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hrvace
#10#20#30#42#56#60#70
NK Opatija
#12#22#30#45#50#60#70
NK Dubrava
NK Croatia Zmijavci