Luxembourg National Division21:00 ngày 25/05/2025

Racing Union Luxemburg
2 - 0

Rodange 91
Thống kê
Thống kê trận đấu
Racing Union LuxemburgChỉ sốRodange 91
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
56Chỉ số 2445
5Chỉ số 20
103Chỉ số 2390
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 33
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Differdange 03 | 29 | 25 | 3 | 1 | 78 |
| 2 | UNA Strassen | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | Racing Union Luxemburg | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 4 | F91 Dudelange | 29 | 16 | 6 | 7 | 54 |
| 5 | Progres Niedercorn | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 6 | Swift Hesperange | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | US Mondorf-les-Bains | 29 | 15 | 5 | 9 | 50 |
| 8 | Jeunesse Esch | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 9 | Union Titus Pétange | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 10 | Hostert | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 11 | Victoria Rosport | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 12 | Rodange 91 | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | FC Wiltz 71 | 29 | 8 | 4 | 17 | 28 |
| 14 | Bettembourg | 29 | 7 | 2 | 20 | 23 |
| 15 | Fola Esch | 29 | 4 | 1 | 24 | 13 |
| 16 | Mondercange | 29 | 3 | 3 | 23 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodange 911 - 1
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg2 - 1
Rodange 91
Rodange 910 - 1
Racing Union Luxemburg
Rodange 910 - 4
Racing Union Luxemburg
Rodange 912 - 2
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg3 - 2
Rodange 91Đối chiếu
Phong độ gần đây của Racing Union Luxemburg
FC Differdange 031 - 1
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg2 - 3
F91 Dudelange
Racing Union Luxemburg2 - 0
Victoria Rosport
Bettembourg0 - 0
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg2 - 0
Jeunesse Esch
FC Minerva Lintgen0 - 4
Racing Union Luxemburg
Mondercange0 - 4
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg3 - 1
Swift Hesperange
Union Titus Pétange1 - 0
Racing Union Luxemburg
Racing Union Luxemburg1 - 3
Progres NiedercornĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodange 91
Rodange 914 - 2
FC Wiltz 71
Rodange 911 - 1
Hostert
FC Differdange 030 - 0
Rodange 91
Rodange 910 - 0
Victoria Rosport
Bettembourg1 - 2
Rodange 91
Rodange 912 - 0
Jeunesse Esch
Mondercange0 - 2
Rodange 91
Rodange 910 - 2
Swift Hesperange
Union Titus Pétange3 - 0
Rodange 91
Rodange 911 - 1
Progres NiedercornĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Racing Union Luxemburg
#12#20#30#44#55#60#70
Rodange 91
#10#20#30#43#50#60#70
UNA Strassen
US Mondorf-les-Bains
Fola Esch