Senegal Premier League00:00 ngày 24/04/2025

HLM
0 - 0

Sonacos
Thống kê
Thống kê trận đấu
HLMChỉ sốSonacos
83Chỉ số 2462
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2356
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
2Chỉ số 221
8Chỉ số 23
2Chỉ số 211
53Chỉ số 2547
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HLM
US Ouakam Dakar1 - 0
HLM
US Goree1 - 0
HLM
Guediawaye0 - 0
HLM
HLM0 - 0
Guediawaye
Casa Sports Zinguinchor2 - 0
HLM
HLM0 - 2
Guediawaye
HLM0 - 2
Teunhueth FC
HLM1 - 2
US Goree
ASC Jaraaf1 - 2
HLM
HLM1 - 1
PikineĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sonacos
US Goree0 - 0
Sonacos
Sonacos0 - 3
US Ouakam Dakar
Guediawaye1 - 0
Sonacos
Sonacos1 - 0
Casa Sports Zinguinchor
Teunhueth FC1 - 1
Sonacos
Sonacos1 - 0
ASC Jaraaf
Pikine1 - 0
Sonacos
Sonacos1 - 1
Jamono Fatick
Sonacos0 - 1
ASC Wally Daan
Oslo Football Academy Dakar3 - 2
SonacosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HLM
#10#20#30#42#58#60#70
Sonacos
#10#20#30#44#53#60#70
Ajel de Rufisque
Generation Foot
Linguere
AS Dakar Sacre Coeur
Casamance